remoteness

/ri'moutnis/
danh từ
  1. sự xa xôi
  2. sự xa cách, sự cách biệt
  3. mức độ xa (quan hệ họ hàng)
  4. sự thoang thoáng, sự hơi (giống nhau...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "remoteness"

remoteness
The remoteness of the mountain village made it feel like another world.