remoteness

/ri'moutnis/
Học thuật
Thân thiện
remoteness

The remoteness of the mountain village made it feel like another world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xa xôi, khoảng cách địa lớn: Chỉ tính chấtmột nơi rất xa, khó tiếp cận.
    • Sự xa cách, sự cách biệt: Chỉ sự tách biệt về mặt xã hội, tình cảm hoặc thời gian.
    • Mức độ xa (quan hệ họ hàng): Chỉ mối quan hệ họ hàng xa.
    • Sự thoang thoáng, sự hơi giống: Chỉ một đặc điểm chỉ tồn tạimức độ rất nhẹ, mờ nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The remoteness of the village makes it peaceful but inconvenient. (Sự xa xôi của ngôi làng khiến yên bình nhưng bất tiện.)
    • There is a certain remoteness in his personality that makes him hard to approach. ( một sự xa cách nhất định trong tính cách của anh ấy khiến anh khó tiếp cận.)
    • He is my cousin, but the remoteness of our relation means we rarely meet. (Anh ấy anh họ của tôi, nhưng mức độ xa trong quan hệ họ hàng của chúng tôi có nghĩa chúng tôi hiếm khi gặp nhau.)
    • There is only a remoteness of a chance that it will happen. (Chỉ một sự thoang thoáng của cơ hội rằng điều đó sẽ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remoteness of possibility": khả năng cực kỳ thấp, hầu như không thể.

    • Given the evidence, the remoteness of his innocence is now clear. (Xét theo các bằng chứng, khả năng anh ta vô tội giờ đã cực kỳ thấp.)
  • "geographical remoteness": sự xa xôi về mặt địa .

    • The geographical remoteness of the research station poses logistical challenges. (Sự xa xôi về mặt địa của trạm nghiên cứu đặt ra những thách thức hậu cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Remote (adj): xa xôi, xa cách, hẻo lánh.

    • They live in a remote area. (Họ sốngmột khu vực hẻo lánh.)
  • Remotely (adv): một cách xa xôi; (thường dùng với phủ định) một chút, hơi hơi.

    • He is not remotely interested in the topic. (Anh ấy không hề quan tâm một chút nào đến chủ đề đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Distance: khoảng cách (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Isolation: sự cô lập, biệt lập.
  • Aloofness: sự xa cách, lạnh lùng (về thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'remoteness')

Thành ngữ liên quan
  • In the back of beyond: ở một nơi rất xa xôi hẻo lánh (nhấn mạnh sự remoteness về địa ).
    • Their new house is in the back of beyond. (Ngôi nhà mới của họmột nơi xa tít tắp.)
remoteness

The remoteness of the mountain village made it feel like another world.

danh từ
  1. sự xa xôi
  2. sự xa cách, sự cách biệt
  3. mức độ xa (quan hệ họ hàng)
  4. sự thoang thoáng, sự hơi (giống nhau...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "remoteness"