distance
/'distəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng cách vật lý: Độ dài không gian giữa hai điểm, địa điểm hoặc vật thể.
- Khoảng cách thời gian: Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.
- Sự xa cách, sự cách biệt: Trạng thái xa cách về mặt tình cảm, quan hệ hoặc quan điểm.
- Nơi xa, phía xa: Một vị trí hoặc cảnh vật ở xa, thường không xác định rõ ràng.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Để ở xa, đặt ở xa: Hành động tạo ra khoảng cách vật lý.
- Tạo khoảng cách, giữ khoảng cách: Hành động cố ý tạo ra sự xa cách về mặt tình cảm hoặc xã hội.
- Bỏ xa, vượt xa: Vượt lên trên một đối thủ trong một cuộc thi, đặc biệt là chạy đua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The distance from Hanoi to Ho Chi Minh City is about 1,700 kilometers. (Khoảng cách từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 1.700 km.)
- Looking back over a distance of twenty years, I see things differently. (Nhìn lại khoảng thời gian hai mươi năm, tôi thấy mọi thứ khác đi.)
- There has always been a certain distance between them. (Luôn có một sự xa cách nhất định giữa họ.)
- We saw a ship on the horizon, in the distance. (Chúng tôi nhìn thấy một con tàu ở đường chân trời, đằng xa.)
Động từ:
- She tried to distance herself from the scandal. (Cô ấy cố gắng tạo khoảng cách với vụ bê bối.)
- The leading runner distanced the rest of the field. (Vận động viên dẫn đầu đã bỏ xa phần còn lại của đoàn đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's distance": giữ khoảng cách, không đến gần (về mặt vật lý hoặc tình cảm).
- The dog is nervous, so it's best to keep your distance. (Con chó đang lo lắng, nên tốt nhất là bạn nên giữ khoảng cách.)
"to go the distance": kiên trì làm đến cùng, hoàn thành một việc khó khăn (nghĩa bóng từ thể thao).
- Starting a business is hard, but I'm determined to go the distance. (Bắt đầu kinh doanh rất khó, nhưng tôi quyết tâm làm đến cùng.)
"within striking/listening distance": trong tầm với/tầm nghe.
- He lives within walking distance of the office. (Anh ấy sống trong khoảng cách đi bộ được đến văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Distant (adj): xa xôi, xa cách.
- a distant memory (một ký ức xa xôi); a distant relative (một người họ hàng xa).
Long-distance (adj): đường dài, liên tỉnh/quốc.
- a long-distance call (cuộc gọi đường dài); long-distance running (chạy đường dài).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khoảng cách): Gap, interval, space, length.
- Danh từ (sự xa cách): Aloofness, remoteness, detachment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Distance oneself from (someone/something): Tự tách mình ra khỏi (ai/điều gì đó), thường để tránh liên lụy hoặc thể hiện sự không đồng tình.
- The politician quickly distanced himself from the controversial remarks. (Chính trị gia nhanh chóng tách mình khỏi những nhận xét gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
From a distance: Từ xa, từ một góc nhìn khách quan hoặc không can thiệp.
- It's easy to give advice from a distance. (Thật dễ dàng để đưa ra lời khuyên từ xa.)
Spitting distance: Khoảng cách rất gần (theo nghĩa đen: khoảng cách có thể khạc nhổ tới).
- The bus stop is within spitting distance of my house. (Trạm xe buýt ở rất gần nhà tôi.)
danh từ
- khoảng cách, tầm xa
- beyond striking distancequá tầm với tay đánh được
- beyond listening distancequá tầm nghe thấy được
- within striking distancetrong tầm tay đánh được
- within listening distancetrong tầm nghe thấy được
- khoảng (thời gian)
- at this distance of timevào khoảng thời gian đó
- the distance between two eventskhoảng thời gian giữa hai sự việc
- quãng đường; (thể dục,thể thao) quãng đường chạy đua (dài 240 iat)
- to go part of the distance on footđi bộ một phần quãng đường
- to hit the distance(thể dục,thể thao) chạy đua một quãng đường
- nơi xa, đằng xa, phía xa
- in the distanceở đằng xa
- from the distancetừ đằng xa
- thái độ cách biệt, thái độ xa cách; sự cách biệt, sự xa cách
- to keep one's distancegiữ thái độ cách biệt
- to keep someone at a distancekhông cho ai lại gần; giữ thái độ xa cách đối với ai
- (hội họa) cảnh xa (của một bức hoạ)
- (âm nhạc) khoảng cách (giữa hai nốt)
ngoại động từ
- để ở xa, đặt ở xa
- làm xa ra; làm dường như ở xa
- bỏ xa (trong cuộc chạy đua, cuộc thi...)