alouette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim chiền chiện: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sơn ca, thường sống ở đồng cỏ và cánh đồng, nổi tiếng với tiếng hót hay và thói quen bay vút lên cao khi hót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'entends chanter une alouette dans le champ. (Tôi nghe thấy một con chim chiền chiện đang hót trên cánh đồng.)
- L'alouette est un symbole de la campagne française. (Chim chiền chiện là một biểu tượng của nông thôn nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attendre que les alouettes tombent toutes rôties": Thành ngữ có nghĩa là "há miệng chờ sung", chỉ việc chờ đợi một điều tốt đẹp xảy ra mà không cần nỗ lực hay hành động gì.
- Il ne cherche pas de travail, il attend que les alouettes tombent toutes rôties. (Anh ta không tìm việc làm, anh ta chỉ há miệng chờ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Alouette des champs: Tên gọi cụ thể hơn cho loài chim chiền chiện đồng.
- Alouette lulu: Một loài chim thuộc cùng họ, có tiếng hót đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Caille (danh từ giống cái): Chim cun cút (một loài chim đồng cỏ khác, nhưng không cùng loài).
- Oiseau des champs (cụm danh từ): Chim đồng cỏ (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
- "être gai comme une alouette": Vui vẻ, hồ hởi như một con chim chiền chiện.
- Ce matin, elle est gaie comme une alouette. (Sáng nay, cô ấy vui vẻ hồ hởi.)
- "monter comme une alouette": Bay vút lên cao, thăng tiến nhanh chóng (theo nghĩa bóng).
- Sa carrière monte comme une alouette. (Sự nghiệp của anh ấy đang thăng tiến nhanh chóng.)
danh từ giống cái
- (động vật học) chim chiền chiện
- attendre que les alouettes tombent toutes rôtieshá miệng chờ sung