ailette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Cánh: Một bộ phận mỏng, phẳng, nhô ra, thường có chức năng tạo lực nâng, dẫn hướng, ổn định hoặc truyền động trong các thiết bị cơ khí. Từ này chuyên dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng không và cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bombe à ailettes tombe en tournant sur elle-même. (Quả bom có cánh rơi trong khi tự xoay quanh mình.)
- Les ailettes de la turbine ont été endommagées. (Các cánh tuabin đã bị hư hỏng.)
- Ce radiateur est équipé d'ailettes pour améliorer le refroidissement. (Bộ tản nhiệt này được trang bị các cánh để cải thiện khả năng làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ailette de refroidissement": Cánh tản nhiệt, là một bộ phận trong động cơ hoặc hệ thống làm mát để tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt.
- Les ailettes de refroidissement du moteur sont encrassées. (Các cánh tản nhiệt của động cơ đã bị bám bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aile (n.f): Cánh (của chim, máy bay, tòa nhà). Nghĩa rộng và phổ biến hơn.
- Pale (n.f): Cánh (của cối xay gió, chân vịt).
- Aileron (n.m): Cánh nhỏ, cánh phụ, cánh đuôi (cá, máy bay).
Từ đồng nghĩa
- Palette (n.f): Cánh quạt, lưỡi dao (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Déflecteur (n.m): Tấm chắn gió, cánh hướng (có chức năng dẫn hướng dòng chảy).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) cánh
- Bombe à ailettesbom có cánh
- Ailettes de turbinecánh tuabin