aluette

Học thuật
Thân thiện
aluette

Une famille joue à l'aluette autour d'une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài luet: "aluette" là tên gọi của một trò chơi bài truyền thống của Pháp, sử dụng một bộ bài đặc biệt gồm 48 . Trò chơi này phổ biếnvùng Vendée một số khu vực khác của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils jouent à l'aluette depuis des générations. (Họ chơi bài luet qua nhiều thế hệ.)
    • Les règles de l'aluette sont complexes. (Luật chơi của bài luet rất phức tạp.)
    • Elle possède un jeu d'aluette ancien. ( ấy sở hữu một bộ bài luet cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une partie d'aluette": chơi một ván bài luet.

    • On va faire une partie d'aluette ce soir ? (Tối nay chúng ta chơi một ván bài luet nhé?)
  • "le jeu d'aluette": bộ bài dùng để chơi luet.

    • Le jeu d'aluette a des illustrations uniques. (Bộ bài luet những hình minh họa độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • La luette (danh từ giống cái): đâymột cách gọi tắt hoặc biến thể phổ biến của "aluette", cùng chỉ trò chơi bài này.
    • La luette est un jeu de cartes régional. (Bài luet là một trò chơi bài địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de la luette: trò chơi bài luet (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Jeu de cartes vendéen: trò chơi bài xứ Vendée (cách gọi theo vùng miền).
Lưu ý
  • Từ "aluette" gần như chỉ được dùng để chỉ tên trò chơi bài cụ thể này. không có nghĩa nào khác trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Đâymột từ ít phổ biến bên ngoài ngữ cảnh của trò chơi bài truyền thống.
aluette

Une famille joue à l'aluette autour d'une table.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) bài luet