altérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm khát nước, gây khát: Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là thuốc hoặc chất) gây ra cảm giác khát nước.
- Làm biến chất, làm hỏng: Dùng để mô tả thứ gì đó làm thay đổi bản chất, làm hư hỏng hoặc làm giảm chất lượng của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce médicament est altérant, il faut boire beaucoup d'eau. (Thuốc này gây khát nước, cần phải uống nhiều nước.)
- L'humidité est un facteur altérant pour ces documents anciens. (Độ ẩm là một yếu tố làm hỏng các tài liệu cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet altérant": Tác dụng gây khát.
- Le médecin a prévenu de l'effet altérant de ce traitement. (Bác sĩ đã cảnh báo về tác dụng gây khát của phương pháp điều trị này.)
"Agent altérant": Tác nhân làm biến chất.
- La lumière directe du soleil est un agent altérant pour le vin. (Ánh sáng mặt trời trực tiếp là một tác nhân làm biến chất rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
Altérer (động từ): làm biến chất, làm hư hỏng, làm sai lệch.
- La chaleur peut altérer la qualité des aliments. (Nhiệt độ có thể làm giảm chất lượng thực phẩm.)
Altération (danh từ): sự biến chất, sự hư hỏng, sự thay đổi.
- On note une altération de la voix après son rhume. (Người ta nhận thấy sự thay đổi trong giọng nói của cô ấy sau khi bị cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Désaltérant (tính từ): làm hết khát (nghĩa trái ngược trong ngữ cảnh "gây khát").
- Dénaturant (tính từ): làm biến tính, làm biến chất.
- Corrupteur (tính từ): làm hư hỏng, làm đồi bại.
Các cụm từ liên quan
- Substance altérante: Chất gây biến đổi.
- Ce produit de nettoyage contient des substances altérantes pour le cuir. (Sản phẩm tẩy rửa này chứa các chất làm biến đổi da thuộc.)
Thành ngữ liên quan
- "Altérant la vérité": Làm sai lệch sự thật.
- Son témoignage, altérant la vérité, a été rejeté par le tribunal. (Lời khai của anh ta, làm sai lệch sự thật, đã bị tòa án bác bỏ.)
tính từ
- làm khát nước, gây khát
- Médicament altérant(y học) thuốc gây khát
- làm biến chất, làm hỏng