alternat

danh từ giống đực
  1. thứ tự luân phiên
    • Alternat des cultures
      thứ tự luân phiên cây trồng
  2. (luật học, pháp lý) quyền luân phiênđầu (trong việchiệp ước giữa nhiều nước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

alternat
L'agriculteur pratique l'alternat des cultures dans son champ.