alternat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thứ tự luân phiên: Trình tự được sắp xếp để các bên, các yếu tố hoặc các hành động lần lượt thay thế nhau theo một vòng tuần hoàn.
- (Luật học, Pháp lý) Quyền luân phiên ký đầu: Nguyên tắc ngoại giao trong đó các quốc gia tham gia ký kết một hiệp ước đa phương luân phiên được đứng tên đầu tiên trên bản sao dành cho nước mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'alternat des cultures est une pratique agricole bénéfique. (Thứ tự luân phiên cây trồng là một phương pháp canh tác có lợi.)
- Selon l'alternat, chaque pays signataire conserve un exemplaire du traité où son nom figure en premier. (Theo quyền luân phiên ký đầu, mỗi quốc gia ký kết giữ một bản sao của hiệp ước mà tên nước mình đứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe de l'alternat": Nguyên tắc luân phiên. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong ngoại giao và luật pháp quốc tế để chỉ quy tắc công bằng về thứ tự ký kết hoặc xếp hạng giữa các bên có chủ quyền ngang nhau.
- Le principe de l'alternat assure l'égalité symbolique entre les États souverains. (Nguyên tắc luân phiên đảm bảo sự bình đẳng mang tính biểu tượng giữa các quốc gia có chủ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Alternance (n.f): Sự luân phiên, sự thay phiên nhau (nghĩa tổng quát hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- L'alternance politique est un signe de démocratie. (Sự luân phiên quyền lực chính trị là một dấu hiệu của nền dân chủ.)
- Alterner (v.t/v.i): Luân phiên, làm xen kẽ.
- Il alterne périodes de travail et de repos. (Anh ấy luân phiên giữa các giai đoạn làm việc và nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- Rotation (n.f): Sự luân chuyển, sự xoay vòng (thường nhấn mạnh đến chu kỳ).
- Permutation (n.f): Sự thay đổi vị trí, sự hoán vị (thường dùng trong toán học hoặc các tình huống có sự thay đổi vị trí cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Respecter l'alternat: Tuân thủ thứ tự luân phiên. Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt trình tự đã được thỏa thuận.
- Dans les réunions internationales, il est important de respecter l'alternat pour la prise de parole. (Trong các cuộc họp quốc tế, việc tuân thủ thứ tự luân phiên phát biểu là rất quan trọng.)
danh từ giống đực
- thứ tự luân phiên
- Alternat des culturesthứ tự luân phiên cây trồng
- (luật học, pháp lý) quyền luân phiên ký đầu (trong việc ký hiệp ước giữa nhiều nước)