continu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên tục, không ngớt, không ngừng: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc diễn ra không bị gián đoạn, không có khoảng hở hay sự ngắt quãng.
- Một chiều (trong điện học): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là điện học, "continu" chỉ dòng điện một chiều.
Danh từ giống đực:
- Cái liên tục: Dùng để chỉ bản thân khái niệm về sự liên tục hoặc một vật thể có tính chất liên tục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le bruit continu de la machine m'empêche de me concentrer. (Tiếng ồn liên tục của máy móc khiến tôi không thể tập trung.)
- Il a fourni un effort continu pendant des années pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực không ngừng trong nhiều năm để thành công.)
- Cette lampe fonctionne avec du courant continu. (Chiếc đèn này chạy bằng dòng điện một chiều.)
Danh từ giống đực:
- Dans cette usine, le papier est produit en continu. (Trong nhà máy này, giấy được sản xuất liên tục/theo dây chuyền liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En continu": Một cụm trạng từ phổ biến có nghĩa là "một cách liên tục", "không ngừng nghỉ", hoặc "theo dây chuyền liên tục".
- La chaîne de production tourne en continu 24 heures sur 24. (Dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày.)
- Il a plu en continu pendant trois jours. (Trời mưa liên tục trong ba ngày.)
Biến thể và từ liên quan
- Continuer (động từ): Tiếp tục.
- Il continue à travailler malgré la fatigue. (Anh ấy tiếp tục làm việc bất chấp sự mệt mỏi.)
- Continuité (danh từ giống cái): Tính liên tục, sự tiếp nối.
- La continuité du service est assurée. (Tính liên tục của dịch vụ được đảm bảo.)
- Continuation (danh từ giống cái): Sự tiếp diễn, phần tiếp theo.
- La suite et la continuation de l'histoire. (Phần kế tiếp và sự tiếp diễn của câu chuyện.)
- Ininterrompu, e (tính từ): Không bị gián đoạn (gần nghĩa).
- Un succès ininterrompu. (Một thành công không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Ininterrompu: Không bị gián đoạn.
- Sans arrêt: Không ngừng.
- Constant: Thường xuyên, đều đặn.
- Permanent: Thường trực, liên tục (nhấn mạnh tính kéo dài).
Từ trái nghĩa
- Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
- Discontinu: Gián đoạn, không liên tục.
- Coupé: Bị cắt ngang, bị ngắt quãng.
tính từ
- liên tục, không ngớt, không ngừng
- Ligne continueđường liên tục
- Travail continulao động liên tục
- courant continu+ dòng điện một chiều
- journée continuengày làm việc thông tầm (chỉ nghỉ để ăn cơm)
danh từ giống đực
- cái liên tục
- papier en continu(ngành in) giấy liền một tấm