continu

Học thuật
Thân thiện
continu

Le ruisseau suit un chemin continu à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liên tục, không ngớt, không ngừng: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc diễn ra không bị gián đoạn, không khoảng hở hay sự ngắt quãng.
    • Một chiều (trong điện học): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệtđiện học, "continu" chỉ dòng điện một chiều.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái liên tục: Dùng để chỉ bản thân khái niệm về sự liên tục hoặc một vật thể tính chất liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le bruit continu de la machine m'empêche de me concentrer. (Tiếng ồn liên tục của máy móc khiến tôi không thể tập trung.)
    • Il a fourni un effort continu pendant des années pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực không ngừng trong nhiều năm để thành công.)
    • Cette lampe fonctionne avec du courant continu. (Chiếc đèn này chạy bằng dòng điện một chiều.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans cette usine, le papier est produit en continu. (Trong nhà máy này, giấy được sản xuất liên tục/theo dây chuyền liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En continu": Một cụm trạng từ phổ biến có nghĩa là "một cách liên tục", "không ngừng nghỉ", hoặc "theo dây chuyền liên tục".
    • La chaîne de production tourne en continu 24 heures sur 24. (Dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày.)
    • Il a plu en continu pendant trois jours. (Trời mưa liên tục trong ba ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Continuer (động từ): Tiếp tục.
    • Il continue à travailler malgré la fatigue. (Anh ấy tiếp tục làm việc bất chấp sự mệt mỏi.)
  • Continuité (danh từ giống cái): Tính liên tục, sự tiếp nối.
    • La continuité du service est assurée. (Tính liên tục của dịch vụ được đảm bảo.)
  • Continuation (danh từ giống cái): Sự tiếp diễn, phần tiếp theo.
    • La suite et la continuation de l'histoire. (Phần kế tiếp sự tiếp diễn của câu chuyện.)
  • Ininterrompu, e (tính từ): Không bị gián đoạn (gần nghĩa).
    • Un succès ininterrompu. (Một thành công không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ininterrompu: Không bị gián đoạn.
  • Sans arrêt: Không ngừng.
  • Constant: Thường xuyên, đều đặn.
  • Permanent: Thường trực, liên tục (nhấn mạnh tính kéo dài).
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
  • Discontinu: Gián đoạn, không liên tục.
  • Coupé: Bị cắt ngang, bị ngắt quãng.
continu

Le ruisseau suit un chemin continu à travers la forêt.

tính từ
  1. liên tục, không ngớt, không ngừng
    • Ligne continue
      đường liên tục
    • Travail continu
      lao động liên tục
  2. courant continu+ dòng điện một chiều
    • journée continue
      ngày làm việc thông tầm (chỉ nghỉ để ăn cơm)
danh từ giống đực
  1. cái liên tục
    • papier en continu
      (ngành in) giấy liền một tấm