alterné

Học thuật
Thân thiện
alterné

Les enfants jouent à sauter à la corde en rythme alterné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xen kẽ: Chỉ sự việc hoặc các yếu tố xảy ra hoặc xuất hiện lần lượt, thay phiên nhau theo một trật tự.
    • (Toán học) Thay phiên; đan dấu: Dùng để mô tả một hàm số hoặc một chuỗi số trong đó các số hạng liên tiếp dấu trái ngược nhau (dương, âm, dương, âm...).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bandes de couleur sont alternées sur le drapeau. (Các dải màu sắc được xen kẽ trên lá cờ.)
    • Ils ont suivi une formation en alternance, une semaine à l'école, une semaine en entreprise. (Họ đã theo một chương trình đào tạo xen kẽ, một tuầntrường, một tuầndoanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rimes alternées": vần thơ xen kẽ nhau (một kiểu gieo vần trong thơ).

    • Le poème utilise des rimes alternées pour créer un rythme. (Bài thơ sử dụng vần xen kẽ để tạo nhịp điệu.)
  • "Série alternée" (Toán học): chuỗi đan dấu.

    • La convergence d'une série alternée peut être testée avec le critère de Leibniz. (Sự hội tụ của một chuỗi đan dấu có thể được kiểm tra bằng tiêu chuẩn Leibniz.)
Biến thể từ gần giống
  • Alterner (động từ): xen kẽ, thay phiên.

    • Il alterne entre optimisme et pessimisme. (Anh ấy xen kẽ giữa lạc quan bi quan.)
  • Alternance (danh từ): sự xen kẽ, sự thay phiên.

    • L'alternance des saisons est un cycle naturel. (Sự xen kẽ của các mùamột chu kỳ tự nhiên.)
  • Alternative (danh từ): sự lựa chọn (giữa hai hoặc nhiều khả năng).

    • Nous devons choisir entre deux alternatives. (Chúng tôi phải chọn giữa hai sự lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Successif / successive: liên tiếp, kế tiếp.
  • Intermittent / intermittente: gián đoạn, từng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'alterné'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ 'alterner').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'alterné').

alterné

Les enfants jouent à sauter à la corde en rythme alterné.

tính từ
  1. xen kẽ
    • Rimes alternées
      vần thơ xen kẽ nhau
  2. (toán học) thay phiên; đan dấu
    • Fonction alternée
      hàm thay phiên
    • Série alternée
      chuỗi đan dấu

Từ gần giống

Từ chứa "alterné"

Từ có nhắc đến "alterné"