alterné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xen kẽ: Chỉ sự việc hoặc các yếu tố xảy ra hoặc xuất hiện lần lượt, thay phiên nhau theo một trật tự.
- (Toán học) Thay phiên; đan dấu: Dùng để mô tả một hàm số hoặc một chuỗi số trong đó các số hạng liên tiếp có dấu trái ngược nhau (dương, âm, dương, âm...).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bandes de couleur sont alternées sur le drapeau. (Các dải màu sắc được xen kẽ trên lá cờ.)
- Ils ont suivi une formation en alternance, une semaine à l'école, une semaine en entreprise. (Họ đã theo một chương trình đào tạo xen kẽ, một tuần ở trường, một tuần ở doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rimes alternées": vần thơ xen kẽ nhau (một kiểu gieo vần trong thơ).
- Le poème utilise des rimes alternées pour créer un rythme. (Bài thơ sử dụng vần xen kẽ để tạo nhịp điệu.)
"Série alternée" (Toán học): chuỗi đan dấu.
- La convergence d'une série alternée peut être testée avec le critère de Leibniz. (Sự hội tụ của một chuỗi đan dấu có thể được kiểm tra bằng tiêu chuẩn Leibniz.)
Biến thể và từ gần giống
Alterner (động từ): xen kẽ, thay phiên.
- Il alterne entre optimisme et pessimisme. (Anh ấy xen kẽ giữa lạc quan và bi quan.)
Alternance (danh từ): sự xen kẽ, sự thay phiên.
- L'alternance des saisons est un cycle naturel. (Sự xen kẽ của các mùa là một chu kỳ tự nhiên.)
Alternative (danh từ): sự lựa chọn (giữa hai hoặc nhiều khả năng).
- Nous devons choisir entre deux alternatives. (Chúng tôi phải chọn giữa hai sự lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Successif / successive: liên tiếp, kế tiếp.
- Intermittent / intermittente: gián đoạn, từng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'alterné'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ 'alterner').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'alterné').
tính từ
- xen kẽ
- Rimes alternéesvần thơ xen kẽ nhau
- (toán học) thay phiên; đan dấu
- Fonction alternéehàm thay phiên
- Série alternéechuỗi đan dấu