alterne

Học thuật
Thân thiện
alterne

Les feuilles de cette tige poussent de manière alterne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • So le: Dùng để mô tả vị trí của các vật (như , cành, góc) mọc hoặc xếp xen kẽ nhau trên một trục, không đối diện trực tiếp.
    • Xen kẽ: Dùng để mô tả cấu trúc hoặc sự sắp xếp trong đó các phần tử, lớp, hoặc thành phần nối tiếp nhau theo một trật tự luân phiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles sont disposées de manière alterne sur la tige. (Những chiếc được sắp xếp so le trên thân cây.)
    • Dans cette structure, les couches dures et molles sont alternes. (Trong cấu trúc này, các lớp cứng mềm xen kẽ nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angles alternes internes" (thuật ngữ hình học): Các góc so le trong.

    • Pour démontrer que les droites sont parallèles, on utilise la propriété des angles alternes-internes. (Để chứng minh các đường thẳng song song, người ta sử dụng tính chất của các góc so le trong.)
  • "Feuilles alternes" (thuật ngữ thực vật học): mọc so le.

    • Le chêne a des feuilles alternes. (Cây sồi mọc so le.)
Biến thể từ gần giống
  • Alterner (động từ): Xen kẽ, luân phiên.

    • Il alterne travail et repos. (Anh ấy xen kẽ làm việc nghỉ ngơi.)
  • Alternance (danh từ): Sự xen kẽ, sự luân phiên.

    • L'alternance des saisons. (Sự luân phiên của các mùa.)
  • Alternative (danh từ giống cái): Sự lựa chọn (giữa hai khả năng), phương án thay thế.

    • Nous avons deux alternatives. (Chúng tôi hai lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disposé en quinconce: Được sắp xếp theo kiểu so le (như các quân trên bàn cờ).
  • Entrelacé: Đan xen, xen kẽ (nhấn mạnh sự đan vào nhau).
Lưu ý
  • Alternatif/Alternative: Đâymột cặp từ dễ gây nhầm lẫn. "Alternatif" (tính từ) có nghĩa là "thay phiên, luân phiên" hoặc "thay thế" (ví dụ: - năng lượng thay thế). "Alternative" (danh từ) chỉ "sự lựa chọn" hoặc "phương án thay thế". Trong khi đó, alterne chủ yếu mô tả vị trí hoặc cấu trúc vậtso le/xen kẽ.
alterne

Les feuilles de cette tige poussent de manière alterne.

tính từ
  1. so le
    • Angles alternes internes
      (toán học) góc so le trong
    • Feuilles alternes
      (thực vật học) mọc so le
  2. (thực vật học) xen kẽ
    • Structure alterne
      cấu tạo xen kẽ (của rễ non)

Từ gần giống

Từ chứa "alterne"

Từ có nhắc đến "alterne"