altimètre

Học thuật
Thân thiện
altimètre

L'alpiniste consulte l'altimètre de sa montre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cao kế: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo độ cao, thườngđộ cao so với mực nước biển. được sử dụng phổ biến trong hàng không, leo núi các ngành khoa học địa chất, địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pilote vérifie l'altimètre avant le décollage. (Phi công kiểm tra cao kế trước khi cất cánh.)
    • Les alpinistes utilisent un altimètre pour connaître leur altitude. (Các nhà leo núi sử dụng một cái cao kế để biết độ cao của họ.)
    • Cette carte indique l'altitude mesurée par altimètre. (Bản đồ này cho biết độ cao được đo bằng cao kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Altimètre barométrique: Cao kế khí áp (loại phổ biến, đo độ cao dựa trên sự thay đổi của áp suất khí quyển).
    • La plupart des montres de sport sont équipées d'un altimètre barométrique. (Hầu hết đồng hồ thể thao đều được trang bị cao kế khí áp.)
  • Altimètre radar: Cao kế ra-đa (sử dụng sóng radio để đo khoảng cách chính xác từ máy bay xuống mặt đất).
    • L'altimètre radar est essentiel pour l'atterrissage par mauvais temps. (Cao kế ra-đa rất cần thiết cho việc hạ cánh trong thời tiết xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Altimétrie (n.f): Phép đo độ cao, cao độ học (ngành khoa học về đo độ cao).
    • L'altimétrie par satellite permet de cartographier les fonds marins. (Phép đo độ cao bằng vệ tinh cho phép lập bản đồ đáy biển.)
  • Altitudinal, -e (adj): (Thuộc về) độ cao.
    • La végétation change selon les zones altitudinales. (Thảm thực vật thay đổi theo các vùng độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicateur d'altitude: Máy chỉ độ cao (cụm từ mô tả chức năng, thường dùng trong hàng không).
Các cụm từ liên quan
  • Lire l'altimètre: Đọc số chỉ trên cao kế.
    • Il faut savoir lire l'altimètre correctement pour naviguer en montagne. (Phải biết đọc cao kế một cách chính xác để định hướng trên núi.)
  • Régler l'altimètre: Điều chỉnh, hiệu chỉnh cao kế.
    • Avant le vol, on règle l'altimètre sur la pression au niveau de la mer. (Trước khi bay, người ta hiệu chỉnh cao kế theo áp suấtmực nước biển.)
altimètre

L'alpiniste consulte l'altimètre de sa montre.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) cao kế

Từ gần giống

Từ chứa "altimètre"