altissimo

Học thuật
Thân thiện
altissimo

The soprano sang an altissimo note during the aria.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất cao: Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệt trong âm nhạc, tần số hoặc độ caomức cực kỳ cao, vượt quá phạm vi bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soprano hit an altissimo note that amazed the audience. (Giọng nữ cao đã lên được một nốt rất cao khiến khán giả kinh ngạc.)
    • This flute piece requires excellent control in the altissimo register. (Bản nhạc cho sáo này đòi hỏi khả năng kiểm soát tuyệt vờiquãng âm rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altissimo register": Quãng âm rất cao. Thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc để chỉ phạm vi các nốt cực cao của một nhạc cụ hoặc giọng hát.
    • Mastering the altissimo register on the saxophone is a challenge for many players. (Việc làm chủ quãng âm rất cao trên kèn saxophone một thách thức với nhiều người chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alto (n): Giọng nữ trầm, trung trong hợp xướng. (Lưu ý: "Alto" "altissimo" chung gốc từ liên quan đến độ cao nhưng nghĩa khác nhau).
  • Sopranissimo (n): Giọng cực cao, cao hơn cả soprano. (Đây một từ hiếm gặp, cùng trường nghĩa chỉ độ cao cực đoan).
Từ đồng nghĩa
  • Extremely high: Cực kỳ cao.
  • Pitched very high: độ cao rất lớn.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả kỹ thuật hoặc âm vực. ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Altissimo" một từ mượn từ tiếng Ý, nơi dạng so sánh cao nhất của "alto" (cao), có nghĩa đen "cao nhất".
altissimo

The soprano sang an altissimo note during the aria.

Adjective
  1. rất cao

Từ tương tự