altérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm biến chất, làm hỏng: Làm thay đổi bản chất hoặc tình trạng ban đầu của một thứ đó, thường theo chiều hướng xấu đi.
    • Sửa hỏng đi, sửa sai đi: Thay đổi một tài liệu, thông tin hoặc sự thật một cách gian dối hoặc sai lệch.
    • Làm phai lạt, làm suy giảm: Làm cho một cảm xúc, một mối quan hệ hoặc một đặc tính vật lý (như màu sắc) trở nên yếu đi, kém sắc nét.
    • Làm khát nước: Gây ra cảm giác khát (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur peut altérer les aliments. (Hơi nóng có thể làm hỏng thực phẩm.)
    • Il est interdit d'altérer des documents officiels. (Việc sửa sai các tài liệu chính thức bị cấm.)
    • Le temps a altéré les couleurs du tableau. (Thời gian đã làm phai màu sắc của bức tranh.)
    • Cette longue marche m'a altéré. (Chặng đi bộ dài này đã làm tôi khát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altérer la vérité": nói sai sự thật, xuyên tạc sự thật.
    • Le témoin a été accusé d'altérer la vérité. (Nhân chứng bị buộc tội xuyên tạc sự thật.)
  • "Altérer la santé": làm suy giảm sức khỏe.
    • Le stress peut altérer la santé. (Căng thẳng có thể làm suy giảm sức khỏe.)
  • "Altérer la voix": làm biến đổi giọng nói (thường do cảm xúc mạnh).
    • L'émotion altérait sa voix. (Cảm xúc đã làm biến đổi giọng nói của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Altération (danh từ giống cái): sự biến chất, sự sai lệch, sự suy giảm.
    • Une altération de la signature. (Một sự sửa đổi trên chữ ký.)
  • Altérable (tính từ): có thể bị biến chất, có thể bị làm hỏng.
    • Un produit peu altérable. (Một sản phẩm ít bị biến chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrompre: làm hư hỏng, thối nát.
  • Falsifier: làm giả, giả mạo.
  • Dénaturer: làm biến chất, làm sai lệch bản chất.
  • Affaiblir: làm suy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Préserver: bảo tồn, giữ gìn.
  • Conserver: bảo quản.
  • Maintenir: duy trì.
  • Renforcer: củng cố, tăng cường.
ngoại động từ
  1. làm biến chất, làm hỏng
  2. sửa hỏng đi, sửa sai đi
    • Un document altéré
      một văn kiện bị sửa sai đi
    • Altérer la vérité
      nói sai sự thật, nói dối
  3. làm phai lạt
    • Altérer l'amitié
      làm phai lạt tình bạn
    • Couleur altérée par le soleil
      màu nhạt đi nắng
  4. làm khát nước
    • Cette course m'a profondément altéré
      chặng chạy đó làm cho tôi khát nước

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "altérer"