aluminise

Định nghĩa

Động từ:
- Phủ nhôm: "aluminise" có nghĩa phủ một lớp nhôm lên bề mặt của một vật thể, thường để bảo vệ hoặc tăng tính chất phản chiếu.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy phủ nhôm lên gương để cải thiện khả năng phản chiếu của chúng.)
  • (Các nhà khoa học phủ nhôm lên kính thiên văn để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aluminise a surface": phủ nhôm lên một bề mặt.
    • The engineer aluminised the metal surface to prevent rust.
      (Kỹ sư đã phủ nhôm lên bề mặt kim loại để ngăn ngừa rỉ sét.)
  • "aluminised steel": thép đã được phủ nhôm.
    • Aluminised steel is used in car exhaust systems because it resists high temperatures.
      (Thép phủ nhôm được dùng trong hệ thống ống xả ô tô chịu được nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminisation (danh từ): quá trình phủ nhôm.
    • The aluminisation of the spacecraft was completed last week.
      (Quá trình phủ nhôm cho tàu vũ trụ đã hoàn thành vào tuần trước.)
  • Aluminium (danh từ): nhôm (kim loại).
    • Aluminium is a lightweight metal used in many industries.
      (Nhôm một kim loại nhẹ được dùng trong nhiều ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat with aluminium: phủ lớp nhôm.
    • The technician coated the lens with aluminium to reduce glare.
      (Kỹ thuật viên phủ lớp nhôm lên ống kính để giảm chói.)
  • Aluminize (biến thể chính tả): phủ nhôm (cách viết khác của "aluminise", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • The company aluminizes their products for durability.
      (Công ty phủ nhôm lên sản phẩm của họ để tăng độ bền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: "aluminise" không cụm động từ phổ biến liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: "aluminise" không thành ngữ phổ biến liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

aluminise
The factory worker aluminises the metal parts.