aluminium

/,ælju'minjəm/
Học thuật
Thân thiện
aluminium

Des casseroles en aluminium brillent sur l'étagère de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Nhôm: Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Al), là kim loại nhẹ, màu trắng bạc, dẫn điện nhiệt tốt, thường được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng, vật liệu xây dựng, nhiều ngành công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aluminium est un métal léger et résistant. (Nhômmột kim loại nhẹ bền.)
    • Cette fenêtre a un cadre en aluminium. (Cửa sổ này khung bằng nhôm.)
    • On recycle beaucoup l'aluminium. (Người ta tái chế rất nhiều nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feuille d'aluminium": Giấy nhôm, giấy bạc (dùng trong nhà bếp).
    • Emballe le reste du gâteau dans une feuille d'aluminium. (Gói phần bánh còn lại trong giấy bạc.)
  • "Alliage d'aluminium": Hợp kim nhôm.
    • Les avions sont souvent fabriqués avec des alliages d'aluminium. (Máy bay thường được chế tạo từ các hợp kim nhôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminique (adj): (thuộc về) nhôm, chứa nhôm.
    • Une couche aluminique (Một lớp nhôm)
  • Aluminiser (v): Tráng, mạ nhôm.
    • Aluminiser un miroir (Tráng nhôm lên một tấm gương)
Từ đồng nghĩa
  • Alu (n, thông tục): Cách viết tắt thông dụng của "aluminium".
    • Une canette en alu (Một lon bằng nhôm)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aluminium")

aluminium

Des casseroles en aluminium brillent sur l'étagère de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) nhôm
    • Des casseroles en aluminium
      xoong nồi bằng nhôm

Từ có nhắc đến "aluminium"