américain

Học thuật
Thân thiện
américain

Un Américain visite la Tour Eiffel à Paris.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Mỹ, Hoa Kỳ: Chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (United States of America).
    • (Thuộc) Châu Mỹ: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ chung về châu lục (Châu Mỹ).
  2. Danh từ:

    • Người Mỹ: Chỉ công dân hoặc người đến từ Hoa Kỳ.
    • Tiếng Mỹ: (Danh từ giống đực) Chỉ biến thể tiếng Anh được sử dụng tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une entreprise américaine. (Một công ty Mỹ.)
    • Le drapeau américain. (Lá cờ Mỹ.)
    • Le continent américain. (Lục địa Châu Mỹ.)
  • Danh từ:

    • Il est Américain. (Anh ấyngười Mỹ.)
    • Les Américains sont venus visiter la ville. (Những người Mỹ đã đến thăm thành phố.)
    • Il parle l'américain couramment. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Le rêve américain (Giấc mơ Mỹ): Một thành ngữ chỉ niềm tin về cơ hội thành công thịnh vượng cho mọi người thông qua sự chăm chỉ quyết tâm tại Hoa Kỳ.

    • Il est parti aux États-Unis pour vivre le rêve américain. (Anh ấy đã đến Mỹ để theo đuổi giấc mơ Mỹ.)
  • Le quart d'heure américain: Một cách diễn đạt , chỉ khoảnh khắc trong một buổi khiêu vũ khi phụ nữ mời đàn ông nhảy.

    • Pendant le bal, elle l'a invité pendant le quart d'heure américain. (Trong buổi khiêu vũ, ấy đã mời anh ta nhảy trong "quart d'heure américain".)
Biến thể từ gần giống
  • Américaine (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "américain".

    • Elle est américaine. ( ấyngười Mỹ.)
    • Une actrice américaine. (Một nữ diễn viên Mỹ.)
  • Américanisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Mỹ; một từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Anh Mỹ.

    • "Cookie" pour "biscuit" est un américanisme. ("Cookie" thay cho "biscuit" là một từ đặc trưng của tiếng Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Des États-Unis: (Của) Hoa Kỳ. (Cụm từ trang trọng/mang tính chính thức hơn).
    • Le président des États-Unis. (Tổng thống Hoa Kỳ.)
Lưu ý về cách dùng
  • Khi viết hoa (Américain), từ này thường được dùng như một danh từ chỉ quốc tịch.
  • Trong tiếng Pháp, "américain" thường dùng để chỉ Hoa Kỳ. Để chỉ toàn bộ châu lục, người ta thường dùng cụm từ rõ ràng hơn như "du continent américain" hoặc "des Amériques".
américain

Un Américain visite la Tour Eiffel à Paris.

tính từ
  1. (thuộc) Mỹ
    • Continent américain
      đại lục Mỹ
    • Voitures américaines
      xe ô Mỹ
    • Le cinéma américain
      nền điện ảnh Mỹ
    • Le quart d'heure américain
      thời điểm các bà mời các ông khiêu vũ (trong một cuộc khiêu vũ)
danh từ
  1. người Mỹ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Mỹ