amadouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dỗ dành, tán tỉnh, làm cho dịu đi, làm cho xiêu lòng: Hành động dùng lời nói ngọt ngào, lời hứa hẹn hoặc sự khéo léo để làm cho ai đó trở nên vui vẻ, bớt giận dữ, hoặc đồng ý với mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a réussi à amadouer l'enfant en lui offrant un bonbon. (Anh ấy đã thành công dỗ dành đứa trẻ bằng cách cho nó một viên kẹo.)
- Pour amadouer le gardien, il lui a souri chaleureusement. (Để làm dịu lòng người gác cổng, anh ta đã nở một nụ cười thân thiện với ông ta.)
- Elle sait amadouer ses collègues par son charme. (Cô ấy biết cách tán tỉnh/lấy lòng đồng nghiệp bằng sự quyến rũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amadouer quelqu'un par des promesses": Dỗ dành ai bằng những lời hứa hẹn.
- Les politiciens essaient parfois d'amadouer les électeurs par des promesses. (Các chính trị gia đôi khi cố gắng dỗ dành cử tri bằng những lời hứa.)
- "Se laisser amadouer": Để cho mình bị dỗ dành, bị thuyết phục.
- Malgré sa méfiance, il s'est finalement laissé amadouer. (Dù đa nghi, cuối cùng anh ta cũng đã để cho mình bị thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Amadouant, amadouante (tính từ): Có tính chất dỗ dành, làm xiêu lòng.
- Un sourire amadouant. (Một nụ cười có sức dỗ dành.)
- Amadoueur, amadoueuse (danh từ): Người giỏi dỗ dành, người tán tỉnh.
- C'est un amadoueur né. (Hắn ta là một tay dỗ dành bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Apaiser: Làm dịu, xoa dịu (tập trung vào việc giảm bớt sự tức giận hoặc lo lắng).
- Calmer: Làm cho bình tĩnh, trấn an.
- Séduire: Quyến rũ, thu hút (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể liên quan đến tình yêu hoặc sự mê hoặc).
- Persuader: Thuyết phục (dùng lý lẽ một cách chung chung).
Từ trái nghĩa
- Irriter: Chọc tức, làm phật ý.
- Contrarier: Làm trái ý, cản trở.
- Brutaliser: Đối xử thô bạo.
Thành ngữ liên quan
- Amadouer le destin: (Nghĩa bóng) Cố gắng làm cho số phận/sự may mắn trở nên thuận lợi với mình.
- Il tente par tous les moyens d'amadouer le destin. (Anh ta cố gắng bằng mọi cách để vận may mỉm cười với mình.)
ngoại động từ
- dỗ dành, tán tỉnh
- Amadouer quelqu'un par des promessesdỗ dành ai bằng những lời hứa hẹn