amodier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho trưng (ruộng đất, hầm mỏ): Hành động cho phép người khác sử dụng một tài sản (thườngđất đai, mỏ) trong một thời gian nhất định để đổi lấy một khoản tiền hoặc lợi ích khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le propriétaire a décidé d'amodier ses terres à un jeune agriculteur. (Chủ đất đã quyết định cho trưng đất của mình cho một nông dân trẻ.)
    • La société a amodié la mine pour une durée de vingt ans. (Công ty đã cho trưng hầm mỏ trong thời hạn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amodier un bail": Cho trưng theo một hợp đồng thuê.
    • Il est plus avantageux d'amodier un bail que de vendre la propriété. (Cho trưng theo hợp đồng thuê có lợi hơn là bán tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Amodiateur (danh từ): Người cho trưng (chủ sở hữu cho thuê).

    • L'amodiateur perçoit un loyer annuel. (Người cho trưng nhận được một khoản tiền thuê hàng năm.)
  • Amodiataire (danh từ): Người trưng (người thuê, người nhận quyền khai thác).

    • L'amodiataire doit exploiter les terres selon les termes du contrat. (Người trưng phải khai thác đất đai theo các điều khoản của hợp đồng.)
  • Amodiation (danh từ): Hành động cho trưng; hợp đồng cho trưng.

    • L'amodiation de cette carrière est en cours de négociation. (Hợp đồng cho trưng mỏ đá này đang được đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Affermer: Cho thuê, đặc biệtđất đai để canh tác.
  • Donner à bail: Cho thuê theo hợp đồng.
Từ trái nghĩa
  • Exploiter soi-même: Tự khai thác.
  • Vendre: Bán.
ngoại động từ
  1. cho trưng (ruộng đất, hầm mỏ)