merger
/'mə:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp nhất, sự sáp nhập: Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hay nhiều công ty, tổ chức, hoặc thực thể thành một tổ chức duy nhất, thường để tăng hiệu quả hoạt động hoặc thị phần.
- Sự kết hợp, sự liên kết: Việc gộp chung hoặc tích hợp các phần tử riêng biệt thành một thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merger of the two tech giants created a market leader. (Sự sáp nhập của hai gã khổng lồ công nghệ đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
- The board approved the merger to reduce operational costs. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sáp nhập để giảm chi phí vận hành.)
- The merger of ideas from different departments led to a brilliant innovation. (Sự kết hợp các ý tưởng từ các phòng ban khác nhau đã dẫn đến một đổi mới xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Merger agreement": Thỏa thuận sáp nhập, là hợp đồng chính thức quy định các điều khoản và điều kiện của một vụ sáp nhập.
- The lawyers are finalizing the merger agreement. (Các luật sư đang hoàn tất thỏa thuận sáp nhập.)
"Horizontal merger": Sáp nhập ngang, là việc hợp nhất các công ty hoạt động trong cùng một ngành và ở cùng một giai đoạn sản xuất.
- The horizontal merger between the two airlines raised competition concerns. (Vụ sáp nhập ngang giữa hai hãng hàng không đã làm dấy lên lo ngại về cạnh tranh.)
"Merger and acquisition (M&A)": Sáp nhập và mua lại, là một thuật ngữ rộng mô tả việc hợp nhất các công ty hoặc tài sản.
- He works in the mergers and acquisitions department of a large bank. (Anh ấy làm việc trong bộ phận sáp nhập và mua lại của một ngân hàng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Merge (động từ): Hợp nhất, sáp nhập.
- The two companies plan to merge next quarter. (Hai công ty dự định sáp nhập vào quý tới.)
Merging (danh động từ): Hành động hợp nhất.
- The merging of our teams will improve collaboration. (Việc hợp nhất các nhóm của chúng tôi sẽ cải thiện sự hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Consolidation: Sự củng cố, hợp nhất (nhấn mạnh việc làm cho vững chắc hơn).
- Amalgamation: Sự pha trộn, hợp nhất (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tổ chức).
- Union: Sự liên hiệp, sự kết hợp.
Từ trái nghĩa
- Split: Sự chia tách.
- Division: Sự phân chia.
- Demerger: Sự tách công ty (tách một công ty đã hợp nhất trở lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "merger". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "merge".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "merger".)
danh từ
- sự hợp, sự hợp nhất (nhiều công ty lại làm một...)