amassment
/ə'mæsmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chất đống, sự gom thành đống: Hành động thu gom hoặc tập hợp một lượng lớn vật chất, thường không có trật tự, thành một đống.
- Sự tích lũy, sự cóp nhặt: Quá trình thu thập và giữ lại một lượng lớn thứ gì đó (như của cải, kiến thức, tài nguyên) trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The amassment of old newspapers in the garage became a fire hazard. (Việc chất đống báo cũ trong nhà để xe đã trở thành mối nguy hiểm cháy nổ.)
- His wealth was not the result of inheritance but of careful amassment over decades. (Sự giàu có của ông ấy không phải do thừa kế mà là kết quả của sự tích lũy cẩn thận trong nhiều thập kỷ.)
- The amassment of data by the company raised privacy concerns. (Việc tích lũy dữ liệu của công ty đã dấy lên mối lo ngại về quyền riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amassment of power": sự tích tụ quyền lực.
- The king's amassment of power worried the nobles. (Việc tích tụ quyền lực của nhà vua khiến giới quý tộc lo ngại.)
"Slow amassment": sự tích lũy từ từ.
- The slow amassment of evidence finally led to a conviction. (Sự tích lũy bằng chứng từ từ cuối cùng đã dẫn đến một bản án.)
Biến thể và từ gần giống
Amass (động từ): tích lũy, chất đống.
- He managed to amass a fortune. (Anh ấy đã tích lũy được một khối tài sản.)
Accumulation (danh từ): sự tích tụ, tích lũy (từ đồng nghĩa gần nghĩa, thường chỉ quá trình dần dần).
- Heap (danh từ): đống (thường chỉ vật chất được xếp chồng lên).
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: sự tích tụ.
- Collection: sự sưu tập, thu thập.
- Aggregation: sự tập hợp, gom lại.
- Hoarding: sự tích trữ (có thể mang sắc thái tiêu cực, giữ lại một cách tham lam).
Từ trái nghĩa
- Dispersal: sự phân tán.
- Dissipation: sự tiêu tán, phung phí.
- Scattering: sự rải rác.
danh từ
- sự chất đống; sự tích luỹ, sự cóp nhặt