amusement

/ə'mju:zmənt/
danh từ
  1. sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển
    • to do something for amusement
      làm việc để giải trí
    • place of amusement
      nơi vui chơi
  2. sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười
    • with a look of amusement
      với vẻ thích thú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amusement"

amusement
A child's face lights up with amusement at the puppet show.