amusement

/ə'mju:zmənt/
Học thuật
Thân thiện
amusement

A child's face lights up with amusement at the puppet show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải trí, sự tiêu khiển: Chỉ trạng thái hoặc hoạt động được thực hiện để tạo niềm vui, sự thư giãn hoặc sự thích thú.
    • Trò vui, trò giải trí: Chỉ một hoạt động, sự kiện hoặc vật cụ thể mang tính chất giải trí, gây cười hoặc thu hút sự chú ý một cách thú vị.
    • Sự thích thú, sự buồn cười: Chỉ cảm giác vui vẻ, thú vị hoặc buồn cười khi chứng kiến hoặc tham gia vào điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reading is her favorite amusement. (Đọc sách trò giải trí yêu thích của ấy.)
    • The park offers various amusements for children. (Công viên cung cấp nhiều trò vui cho trẻ em.)
    • He watched the comedy with great amusement. (Anh ấy xem vở hài kịch với sự thích thú lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To someone's amusement": khiến ai đó cảm thấy thích thú/buồn cười.

    • To everyone's amusement, the puppy chased its own tail. (Khiến mọi người thích thú, chú cún con đuổi theo cái đuôi của chính .)
  • "A source of amusement": một nguồn giải trí, một điều gây thích thú.

    • His funny stories are a constant source of amusement. (Những câu chuyện hài hước của anh ấy một nguồn thích thú không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amuse (động từ): làm cho vui, làm tiêu khiển, làm buồn cười.

    • The clown amused the children. (Chú hề làm cho trẻ thích thú.)
  • Amusing (tính từ): vui vẻ, thú vị, buồn cười.

    • She told an amusing anecdote. ( ấy kể một giai thoại thú vị.)
  • Amusement park (danh từ ghép): công viên giải trí (được liệt kê riêng từ ghép).

    • We spent the day at the amusement park. (Chúng tôi dành cả ngàycông viên giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Entertainment: sự giải trí, tiết mục biểu diễn.
  • Diversion: trò tiêu khiển, sự giải trí.
  • Pleasure: niềm vui, sự thích thú.
  • Fun: sự vui đùa, niềm vui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "amusement" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "amuse").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "amusement").

amusement

A child's face lights up with amusement at the puppet show.

danh từ
  1. sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển
    • to do something for amusement
      làm việc để giải trí
    • place of amusement
      nơi vui chơi
  2. sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười
    • with a look of amusement
      với vẻ thích thú

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amusement"