amativeness
/'æmətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đa tình, tính thích yêu đương: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người dễ dàng hoặc thường xuyên có cảm xúc lãng mạn, tình yêu hoặc ham muốn tình dục đối với người khác. Từ này thường mang sắc thái học thuật hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His amativeness was evident in the series of love poems he wrote. (Tính đa tình của anh ấy thể hiện rõ qua loạt thơ tình anh đã viết.)
- The novel explores the protagonist's amativeness and its consequences. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính thích yêu đương của nhân vật chính và những hậu quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học hoặc phân tích văn học: Từ này có thể được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một chủ đề trong tác phẩm nghệ thuật.
- The critic analyzed the amativeness in the artist's early paintings. (Nhà phê bình phân tích tính chất đa tình trong các bức tranh thời kỳ đầu của người nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Amative (tính từ): có tính đa tình, dễ yêu.
- He had an amative nature. (Anh ta có bản tính đa tình.)
Từ đồng nghĩa
- Amorousness: tính đa tình, tính hay yêu đương.
- Lustfulness: tính dâm đãng, tính ham muốn nhục dục (mạnh hơn và thường tiêu cực hơn).
- Passion: sự đam mê, nồng nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tình yêu).
Từ trái nghĩa
- Asexuality: tính vô tính, không có ham muốn tình dục.
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm (trong tình cảm).
danh từ
- tính đa tình, tính thích yêu đương