amazed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi ai đó gặp phải điều gì đó bất ngờ, khó tin hoặc ngoài sức tưởng tượng, thường dẫn đến việc bị choáng ngợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I was amazed by the beauty of the sunset. (Tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
- She looked amazed when she heard the good news. (Cô ấy trông sửng sốt khi nghe tin vui.)
- The teacher was amazed at the student's rapid progress. (Giáo viên hết sức ngạc nhiên trước sự tiến bộ nhanh chóng của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be amazed at/by something": kinh ngạc về điều gì đó.
- We were all amazed at his courage. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước lòng dũng cảm của anh ấy.)
- "to stand amazed": đứng sửng sốt.
- The crowd stood amazed as the acrobat performed the dangerous stunt. (Đám đông đứng sửng sốt khi diễn viên nhào lộn thực hiện màn trình diễn nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Amazement (danh từ): sự kinh ngạc, sự sửng sốt.
- To my amazement, he agreed immediately. (Thật kinh ngạc, anh ấy đã đồng ý ngay lập tức.)
- Amazing (tính từ): đáng kinh ngạc, tuyệt vời.
- That was an amazing performance! (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Astonished: sửng sốt, kinh ngạc.
- Astounded: cực kỳ kinh ngạc.
- Stunned: choáng váng, sửng sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường gặp là "be amazed at/by").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amazed" một mình.)
Adjective
- kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt