ambassadeur

Học thuật
Thân thiện
ambassadeur

L'ambassadeur présente ses lettres de créance au président.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại sứ: Người đại diện ngoại giao chính thức cao cấp nhất của một quốc gia tại một quốc gia khác hoặc tại một tổ chức quốc tế.
    • Sứ giả: (Nghĩa rộng) Người đại diện hoặc truyền tải một ý tưởng, một thông điệp, một phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "đại sứ"):
    • L'ambassadeur a rencontré le ministre des Affaires étrangères. (Vị đại sứ đã gặp Bộ trưởng Ngoại giao.)
    • Elle est ambassadrice de France au Japon. (đại sứ của Pháp tại Nhật Bản.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "sứ giả"):
    • Ce sportif est un véritable ambassadeur des valeurs olympiques. (Vận động viên nàymột sứ giả đích thực của các giá trị Olympic.)
    • Il se considère comme un ambassadeur de la paix. (Anh ấy coi mìnhmột sứ giả của hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambassadeur itinérant" / "ambassadeur extraordinaire": Đại sứ lưu động / Đại sứ đặc mệnh. Đâynhững chức danh ngoại giao đặc biệt cho một nhiệm vụ cụ thể, không thường trú tại một quốc gia.
    • Il a été nommé ambassadeur itinérant pour les droits de l'homme. (Ông được bổ nhiệm làm đại sứ lưu động về nhân quyền.)
  • "ambassadeur de bonne volonté": Đại sứ thiện chí. Thườngmột nhân vật nổi tiếng đại diện cho một tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc) để nâng cao nhận thức về một vấn đề.
    • Cette actrice est ambassadrice de bonne volonté de l'UNICEF. (Nữ diễn viên nàyđại sứ thiện chí của UNICEF.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambassadrice (danh từ giống cái): Nữ đại sứ.
  • Ambassade (danh từ giống cái): Đại sứ quán.
    • L'ambassade de Suisse se trouve dans ce quartier. (Đại sứ quán Thụy nằmkhu vực này.)
  • Diplomate (danh từ): Nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các cấp bậc khác ngoài đại sứ).
  • Envoyé spécial (danh từ): Đặc phái viên.
Từ đồng nghĩa
  • Représentant officiel: Đại diện chính thức.
  • Émissaire: Sứ giả, đặc sứ (thường cho một nhiệm vụ bí mật hoặc cụ thể).
  • Porte-parole: Người phát ngôn (nhấn mạnh vai trò truyền đạt thông điệp).
Thành ngữ liên quan
  • Faire office d'ambassadeur: Đóng vai trò như một đại sứ (một cách không chính thức).
    • En participant à cette conférence, il fait office d'ambassadeur pour notre entreprise. (Bằng việc tham dự hội nghị này, anh ấy đóng vai trò như một đại sứ cho công ty chúng ta.)
  • Les lettres de créance: Ủy nhiệm thư (tài liệu chính thức do nguyên thủ quốc gia cấp để đại sứ trình lên nguyên thủ nước tiếp nhận).
    • Le nouvel ambassadeur a présenté ses lettres de créance au président. (Vị đại sứ mới đã trình ủy nhiệm thư của mình lên tổng thống.)
ambassadeur

L'ambassadeur présente ses lettres de créance au président.

danh từ giống đực
  1. đại sứ
    • Nommer/accréditer un ambassadeur
      bổ nhiệm/ủy nhiệm một đại sứ
    • Son Excellence l'ambassadeur de France à Londres
      ngài đại sứ Pháp tại Luân Đôn
    • L'ambassadeur d'Allemagne a présenté ses lettres de créance à l'Elysée
      đại sứ Đức đã trình ủy nhiệm thư tại Điện Êlizê
  2. sứ giả
    • Vous serez mon ambassadeur
      anh sẽ là sứ giả của tôi