ambiance

ambiance

The cozy café had a warm and inviting ambiance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bầu không khí, không gian: "ambiance" chỉ bầu không khí hoặc cảm giác đặc trưng của một môi trường, địa điểm, hoặc tình huống cụ thể. thường liên quan đến yếu tố cảm xúc, thẩm mỹ hoặc giác quan một nơi mang lại.
    • Môi trường xung quanh: "ambiance" cũng có thể dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc bối cảnh bao quanh một sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • (Nhà hàng một bầu không khí ấm cúng với ánh sáng dịu nhẹ nhạc cổ điển.)
  • (Bầu không khí của thư viện khuyến khích việc đọc sách yên tĩnh tập trung.)
  • (Đã một bầu không khí phấn khích tại buổi hòa nhạc trước khi ban nhạc lên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create an ambiance": tạo ra một bầu không khí.
    • The interior designer used warm colors to create a relaxing ambiance in the living room. (Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng màu sắc ấm áp để tạo ra một bầu không khí thư giãn trong phòng khách.)
  • "to set the ambiance": thiết lập bầu không khí.
    • Candlelight and soft music set the romantic ambiance for the dinner. (Ánh nến nhạc nhẹ thiết lập bầu không khí lãng mạn cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambient (tính từ): xung quanh, bao quanh; thường dùng để chỉ âm nhạc hoặc ánh sáng tạo bầu không khí.
    • The ambient lighting in the room was very soothing. (Ánh sáng xung quanh trong phòng rất dễ chịu.)
  • Ambiance (danh từ, cách viết khác): "ambience" một biến thể chính tả phổ biến khác, thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Atmosphere: bầu không khí, khí quyển (nghĩa bóng).
    • The atmosphere of the party was lively and joyful. (Bầu không khí của bữa tiệc rất sôi động vui vẻ.)
  • Vibe: cảm giác, không khí (thân mật, thông tục).
    • The café has a chill vibe that makes it perfect for studying. (Quán cà phê một không khí thoải mái khiến trở nên hoàn hảo để học tập.)
  • Mood: tâm trạng, bầu không khí (thường nhấn mạnh yếu tố cảm xúc).
    • The dim lighting created a mysterious mood in the room. (Ánh sáng mờ tạo ra một bầu không khí bí ẩn trong phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ambiance", nhưng có thể kết hợp với động từ như "create", "set", "enhance" (tăng cường) để diễn tả hành động liên quan đến bầu không khí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "ambiance", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả như:
    • "Ambiance of peace": bầu không khí yên bình.
      • The garden had an ambiance of peace that helped visitors relax. (Khu vườn một bầu không khí yên bình giúp du khách thư giãn.)
    • "Ambiance of mystery": bầu không khí bí ẩn.
      • The old castle had an ambiance of mystery that fascinated tourists. (Lâu đài cổ một bầu không khí bí ẩn làm du khách say mê.)

Từ gần giống