ambidexterousness
/'æmbideks'teriti/ Cách viết khác : (ambidexterousness) /,æmbi'dekstrəsnis/
Học thuậtThân thiện
A person demonstrates ambidexterousness by writing with both hands simultaneously.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thuận cả hai tay: Khả năng sử dụng cả tay trái và tay phải một cách thành thạo và khéo léo như nhau.
- Tính hai mặt, tính hai mang: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Tính chất của một người có thể hành xử theo hai cách trái ngược, thường mang ý không trung thực, lật lọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ambidexterousness is an advantage in tennis, allowing him to hit powerful shots from both sides. (Sự thuận cả hai tay của anh ấy là một lợi thế trong quần vợt, cho phép anh ấy thực hiện những cú đánh mạnh mẽ từ cả hai bên.)
- The politician was accused of ambidexterousness, saying one thing to the public and another to his donors. (Chính trị gia đó bị cáo buộc có tính hai mang, nói một đằng với công chúng và một nẻo với các nhà tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh học thuật: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong tâm lý học và khoa học thần kinh để nghiên cứu về sự phân bố chức năng của não bộ.
- The study explores the neural correlates of ambidexterousness. (Nghiên cứu khám phá các tương quan thần kinh của sự thuận cả hai tay.)
Biến thể và từ gần giống
Ambidextrous (tính từ): thuận cả hai tay; có tính hai mặt.
- He is an ambidextrous artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ thuận cả hai tay.)
Ambidexterity (danh từ): là cách viết phổ biến và chuẩn hơn cho "ambidexterousness", cùng nghĩa.
- Ambidexterity is a rare trait. (Khả năng thuận cả hai tay là một đặc điểm hiếm có.)
Từ đồng nghĩa
- Two-handedness: sự thuận cả hai tay (nghĩa đen).
- Duplicity: tính hai mặt, sự gian dối (nghĩa bóng, mạnh hơn).
- Double-dealing: hành vi lật lọng, hai mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ambidexterousness" một cách cụ thể.)
A person demonstrates ambidexterousness by writing with both hands simultaneously.
danh từ
- sự thuận cả hai tay
- tính lá mặt lá trái, tính hai mang