ambiguity
/,æmbi'gju:iti/ Cách viết khác : (ambiguousness) /æm'bigjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mơ hồ, sự không rõ ràng: Trạng thái khi một từ, câu, tình huống hoặc ý tưởng có thể được hiểu theo nhiều hơn một cách, dẫn đến sự thiếu chắc chắn về ý nghĩa chính xác.
- Sự nhập nhằng, sự đa nghĩa: Đặc điểm của một phát ngôn hoặc văn bản có chứa hai hoặc nhiều nghĩa có thể chấp nhận được, gây khó khăn cho việc xác định ý định thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambiguity in his instructions caused a lot of confusion. (Sự mơ hồ trong hướng dẫn của anh ta đã gây ra nhiều nhầm lẫn.)
- Poets sometimes use ambiguity to create richer meanings. (Các nhà thơ đôi khi sử dụng sự đa nghĩa để tạo ra những ý nghĩa phong phú hơn.)
- There is some ambiguity in the contract's terms. (Có một số điểm không rõ ràng trong các điều khoản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lexical ambiguity": Sự mơ hồ về từ vựng. Xảy ra khi một từ riêng lẻ có nhiều hơn một nghĩa.
- The word "bank" is a classic example of lexical ambiguity. (Từ "bank" là một ví dụ kinh điển về sự mơ hồ từ vựng.)
"Structural ambiguity": Sự mơ hồ về cấu trúc. Xảy ra khi cấu trúc ngữ pháp của một câu cho phép nhiều cách phân tích khác nhau.
- "I saw the man with the telescope" has structural ambiguity. (Câu "Tôi thấy người đàn ông với cái kính viễn vọng" có sự mơ hồ về cấu trúc.)
"To resolve an ambiguity": Làm rõ một điểm mơ hồ.
- The lawyer asked the witness to clarify and resolve the ambiguity in her statement. (Luật sư yêu cầu nhân chứng làm rõ điểm mơ hồ trong lời khai của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Ambiguous (tính từ): mơ hồ, không rõ ràng, đa nghĩa.
- His answer was ambiguous and didn't address the question directly. (Câu trả lời của anh ta mơ hồ và không giải quyết trực tiếp câu hỏi.)
Ambiguously (trạng từ): một cách mơ hồ.
- The rule was written ambiguously, leading to different interpretations. (Quy tắc được viết một cách mơ hồ, dẫn đến các cách hiểu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Vagueness: sự mập mờ, không rõ ràng.
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
- Equivocation: sự nói lập lửng, nói tránh.
Từ trái nghĩa
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Precision: sự chính xác.
- Unambiguity: tính không mơ hồ.
danh từ
- sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa
- sự không rõ ràng, sự mơ hồ, sự nhập nhằng