unequivocalness

/'ʌni'kwivəklnis/
danh từ
  1. tính không thể giải thích hai cách, tính không thể lập lờ nước đôi, tính rõ rệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unequivocalness
The judge's ruling was praised for its unequivocalness.