amboyna

amboyna

A craftsman carefully sands a piece of amboyna wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ amboyna: Một loại gỗ nguồn gốc từ cây Pterocarpus indicus, đặc hữuĐông Nam Á. Loại gỗ này màu đỏ, với vân nổi bật dạng đốm hoặc sọc đen, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp đồ mỹ nghệ.
    • Cây amboyna: Cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), mọc tự nhiêncác khu vực nhiệt đới châu Á, đặc biệt quần đảo Moluccas (Indonesia). Cây này còn được gọi là cây "padauk" hoặc "narra".
dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ được chế tác từ gỗ amboyna quý hiếm, được ưa chuộng màu sắc đậm vân gỗ của .)
  • (Cây amboyna nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớiĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amboyna burl": Một dạng gỗ amboyna vân xoắn đặc biệt, thường được dùng làm veneer cho đồ nội thất sang trọng.

    • The artisan selected an amboyna burl for the veneer of the antique desk. (Người thợ thủ công đã chọn gỗ amboyna burl để làm veneer cho chiếc bàn cổ.)
  • "Amboyna wood inlay": Kỹ thuật khảm gỗ amboyna vào các bề mặt trang trí, phổ biến trong nghệ thuật chạm khắc châu Á.

    • The box features intricate amboyna wood inlay depicting a floral pattern. (Chiếc hộp khảm gỗ amboyna tinh xảo, mô tả họa tiết hoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Amboyna (danh từ): Cũng được viết "amboyna wood" để chỉ loại gỗ này.
  • Padauk (danh từ): Một tên gọi khác của cây , thường được dùng để chỉ gỗ màu đỏ tương tự.
  • Narra (danh từ): Tên tiếng Philippines của cây amboyna, phổ biến trong ngành gỗ công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ Padauk: Loại gỗ đặc tính màu sắc tương tự, nhưng thường vân ít nổi bật hơn.
  • Gỗ Narra: Đồng nghĩa với amboyna, đặc biệt ở Philippines.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amboyna" do đây danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amboyna".

Từ chứa "amboyna"