ambrosia

/æm'brouzjə/
Học thuật
Thân thiện
ambrosia

A goddess offers a golden bowl of ambrosia on Mount Olympus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn của thần thánh (trong thần thoại): Trong thần thoại Hy Lạp La , "ambrosia" thức ăn hoặc đồ uống của các vị thần, được cho mang lại sự bất tử hoặc tuổi thanh xuân vĩnh cửu.
    • Đồ ăn ngon tuyệt, cao lương mỹ vị: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ món ăn cực kỳ thơm ngon, quý giá.
    • Phấn ong: Phần phấn hoa do ong thợ tích trữ trong tổ, được trộn với mật ong để làm thức ăn cho ấu trùng ong.
    • (Thực vật học) Cây cỏ phấn hương: Tên một chi thực vật (Ambrosia) chủ yếuBắc Mỹ, thường cỏ dại, sản sinh ra phấn hoa gây dị ứng mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thức ăn thần thánh):

    • In the myth, the gods dined on ambrosia and nectar. (Trong thần thoại, các vị thần dùng bữa với thức ăn thần thánh rượu thần.)
    • The dessert was so delicious, it tasted like ambrosia. (Món tráng miệng ngon đến mức giống như cao lương mỹ vị.)
  • Danh từ (phấn ong):

    • The beekeeper collected ambrosia from the hive to study its nutritional content. (Người nuôi ong thu thập phấn ong từ tổ để nghiên cứu thành phần dinh dưỡng.)
  • Danh từ (thực vật):

    • Ragweed (Ambrosia artemisiifolia) is a common type of ambrosia that causes hay fever. (Cỏ phấn hương một loại cây phổ biến gây ra bệnh sốt cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambrosial" (tính từ): hương vị thơm ngon tuyệt vời, xứng đáng thức ăn của thần thánh; thơm ngát.
    • The ambrosial aroma of the fruit filled the kitchen. (Hương thơm tuyệt vời của trái cây lan tỏa khắp nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nectar (danh từ): Rượu thần (thức uống của thần thánh trong thần thoại); mật hoa. Thường được nhắc đến cùng với "ambrosia".
  • Ragweed (danh từ): Tên gọi phổ biến cho các loài cây trong chi Ambrosia, đặc biệt loài gây dị ứng.
Từ đồng nghĩa
  • Food of the gods: Thức ăn của thần thánh (nghĩa đen trong thần thoại).
  • Delicacy: Món ngon, sơn hào hải vị.
  • Bee bread: Phấn ong (một cách gọi khác).
Thành ngữ liên quan
  • "Ambrosia of the gods": Thường dùng để nhấn mạnh sự quý giá tuyệt hảo của một món ăn hoặc đồ uống.
    • This chocolate is the ambrosia of the gods! (Món --la này ngon tuyệt trần!)
ambrosia

A goddess offers a golden bowl of ambrosia on Mount Olympus.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thức ăn của thần thánh
  2. đồ cao lương mỹ vị
  3. phấn ong (phấn hoa do ong tích lại trong tổ để ăn)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ambrosia"