nectar

/'nektə/
Học thuật
Thân thiện
nectar

A honeybee collects nectar from a bright yellow sunflower.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • (Thần thoại) Rượu tiên, thức uống của các vị thần: Trong thần thoại Hy Lạp La , "nectar" thức uống bất tử của các vị thần, giúp họ duy trì sự sống vĩnh cửu.
    • Rượu ngon, thức uống tuyệt hảo: Dùng để von một loại đồ uống (thường rượu) hương vị thơm ngon, quý phái.
    • (Thực vật học) Mật hoa: Chất dịch ngọt, thơm do hoa tiết ra để thu hút côn trùng chim đến thụ phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):
    • The gods on Mount Olympus drank nectar. (Các vị thần trên đỉnh Olympus uống rượu tiên.)
  • Danh từ (Rượu ngon):
    • This wine is the nectar of the gods. (Loại rượu này rượu tiên / thức uống tuyệt hảo.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • Bees collect nectar from flowers to make honey. (Ong thu thập mật hoa từ các bông hoa để làm mật ong.)
    • The hummingbird feeds on the flower's nectar. (Chim ruồi hút mật từ hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nectar of the gods": Thành ngữ dùng để miêu tả một loại đồ uống cực kỳ ngon quý.
    • This freshly squeezed orange juice is like the nectar of the gods. (Nước cam vắt này ngon như rượu tiên.)
  • "Nectar source": (Thực vật học) Nguồn mật hoa, chỉ loài hoa cung cấp mật.
    • Clover is an important nectar source for bees. (Cỏ ba lá một nguồn mật hoa quan trọng cho ong.)
Biến thể từ liên quan
  • Nectarine (n): Quả xuân đào (một loại quả vị ngọt thanh).
  • Nectary (n): Tuyến mật (bộ phận của hoa tiết ra mật).
  • Nectarous (adj): (Hiếm dùng) tính chất như mật hoa, ngọt ngào.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "mật hoa": Honeydew (mật ngọt), sweet liquid (chất lỏng ngọt).
  • Cho nghĩa "thức uống ngon": Ambrosia (thức ăn/thức uống của thần thánh), elixir (rượu tiên, thuốc tiên), delicious drink (đồ uống ngon).
Thành ngữ liên quan
  • To be (as) sweet as nectar: Ngọt như mật, dùng để von vị ngọt hoặc lời nói ngọt ngào.
    • Her words were as sweet as nectar. (Lời nói của ấy ngọt ngào như mật hoa.)
nectar

A honeybee collects nectar from a bright yellow sunflower.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) rượu tiên
  2. rượu ngon
  3. (thực vật học) mật hoa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống