ambulatory
/'æmbjulətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể đi lại được, di động: Dùng để mô tả khả năng di chuyển, đi lại của một người, đặc biệt là bệnh nhân không cần phải nằm liệt giường.
- Dùng để đi lại, liên quan đến việc đi lại: Mô tả những thứ được thiết kế hoặc sử dụng cho việc đi bộ, di chuyển.
Danh từ:
- Hành lang có mái che, lối đi dạo có mái: Chỉ một không gian kiến trúc, thường trong các tòa nhà như nhà thờ hoặc tu viện, được thiết kế để mọi người có thể đi bộ dạo quanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the minor surgery, the patient was ambulatory and could leave the hospital the same day. (Sau ca phẫu thuật nhỏ, bệnh nhân có thể đi lại được và có thể xuất viện ngay trong ngày.)
- The park has several ambulatory paths for visitors to explore. (Công viên có vài con đường dành cho việc đi bộ để du khách khám phá.)
Danh từ:
- The ancient cathedral features a beautiful ambulatory that circles the main altar. (Nhà thờ cổ có một hành lang đi dạo có mái che tuyệt đẹp bao quanh bàn thờ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y tế: Thuật ngữ "ambulatory care" hoặc "ambulatory patient" rất phổ biến, chỉ việc chăm sóc y tế mà bệnh nhân không cần nhập viện qua đêm, hoặc chỉ bệnh nhân có thể tự đi lại.
- The clinic specializes in ambulatory surgery. (Phòng khám chuyên về phẫu thuật ngoại trú - bệnh nhân ra về trong ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambulance (n): Xe cứu thương (phương tiện di chuyển để cấp cứu).
- Amble (v): Đi thong thả, tản bộ.
- Perambulator (n, cổ): Xe đẩy trẻ em; máy đo khoảng cách.
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Mobile: Di động, có thể di chuyển.
- Walking: Đi bộ, liên quan đến việc đi lại.
- Ambulant: (Chuyên ngành y) Có thể đi lại được.
Danh từ:
- Cloister: Hành lang quanh sân trong (thường ở tu viện).
- Covered walkway: Lối đi có mái che.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào trực tiếp sử dụng.)
tính từ
- (thuộc) sự đi lại, dùng để đi lại
- đi lại, đi chỗ này chỗ khác, di động không ở một chỗ
- (y học) đi lại được không phải nằm (người bệnh)