ambulant

/'æmbjulənt/
Học thuật
Thân thiện
ambulant

The patient is ambulant and walks slowly down the hospital corridor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đi lại được: Dùng để mô tả một bệnh nhân đủ khả năng vận động để đi lại, không phải nằm liệt giường hoặc cần phải nằm nghỉ hoàn toàn.
    • Di động, không cố định: Trong y học, có thể dùng để mô tả một tình trạng bệnh hoặc một phương pháp điều trị cho phép bệnh nhân di chuyển, không bị buộc chặt vào một vị trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the minor surgery, the patient was ambulant and could leave the clinic the same day. (Sau ca phẫu thuật nhỏ, bệnh nhân đã đi lại được có thể rời phòng khám trong ngày.)
    • The new cast design is lighter, making the injured athlete ambulant much sooner. (Thiết kế bột mới nhẹ hơn, giúp vận động viên bị thương có thể di chuyển sớm hơn nhiều.)
    • Ambulant care is often less costly than inpatient treatment. (Chăm sóc cho bệnh nhân đi lại được thường ít tốn kém hơn so với điều trị nội trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambulant patient": bệnh nhân đi lại được, bệnh nhân ngoại trú.

    • The hospital has a separate waiting area for ambulant patients. (Bệnh viện khu vực chờ riêng cho các bệnh nhân đi lại được.)
  • "ambulant clinic": phòng khám dành cho bệnh nhân không cần nằm viện, thường chỉ khám điều trị ngoại trú.

    • She receives her weekly treatment at the ambulant clinic. ( ấy nhận điều trị hàng tuần tại phòng khám ngoại trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambulatory (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ khả năng đi lại hoặc liên quan đến việc đi bộ. Đây từ đồng nghĩa chính phổ biến hơn trong y khoa.

    • The ambulatory surgery center handles minor procedures. (Trung tâm phẫu thuật ngoại trú thực hiện các thủ thuật nhỏ.)
  • Ambulance (danh từ): Xe cứu thương. Mặc dù chung gốc từ (liên quan đến việc di chuyển), nhưng đây một danh từ chỉ phương tiện cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Mobile: di động, có thể di chuyển.
  • Walking: đi bộ được.
  • Non-bedridden: không phải nằm liệt giường.
Từ trái nghĩa
  • Bedridden: nằm liệt giường.
  • Immobile: bất động, không di chuyển được.
  • Stationary: đứng yên, cố định.
ambulant

The patient is ambulant and walks slowly down the hospital corridor.

tính từ
  1. (y học) di chuyển bệnh
  2. (y học) đi lại được không phải nằm (người bệnh)
  3. đi lại, đi chỗ này chỗ khác, di động khôngmột chỗ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ambulant"