amnesia
/æm'ni:zjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng quên, chứng mất trí nhớ: Một tình trạng y tế hoặc tâm lý đặc trưng bởi sự mất một phần hoặc toàn bộ ký ức. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong y học và tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident caused him to suffer from temporary amnesia. (Tai nạn khiến anh ấy bị chứng quên tạm thời.)
- She has retrograde amnesia and cannot remember anything from the past year. (Cô ấy bị chứng quên ngược chiều và không thể nhớ bất cứ điều gì trong năm qua.)
- The character in the movie woke up with amnesia, not knowing who he was. (Nhân vật trong phim tỉnh dậy với chứng quên, không biết mình là ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from amnesia": mắc chứng quên.
- After the trauma, the patient suffered from severe amnesia. (Sau chấn thương, bệnh nhân mắc chứng quên nghiêm trọng.)
"a bout of amnesia": một cơn/quãng thời gian mất trí nhớ.
- He experienced a brief bout of amnesia following the concussion. (Anh ấy trải qua một cơn mất trí nhớ ngắn sau chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
Amnesiac (danh từ): người mắc chứng quên.
- The amnesiac could not recall his own name. (Người mắc chứng quên không thể nhớ tên của chính mình.)
Amnesic (tính từ): (thuộc về) chứng quên.
- The drug had an amnesic effect on the subjects. (Loại thuốc có tác dụng gây quên trên các đối tượng thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Memory loss: sự mất trí nhớ (cụm từ thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Forgetfulness: tính hay quên (nhẹ hơn, không phải là một chứng bệnh được chẩn đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "amnesia")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "amnesia")
danh từ
- chứng quên