amenuiser

Học thuật
Thân thiện
amenuiser

Il utilise une râpe pour amenuiser un morceau de fromage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho mỏng đi, làm cho nhỏ lại: Hành động làm cho một vật trở nên mỏng hơn, nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, khối lượng hoặc cường độ.
    • Làm giảm đi, làm suy yếu: Hành động làm giảm bớt cường độ, tầm quan trọng, số lượng hoặc sức mạnh của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur amenuise le tissu pour ajuster le costume. (Người thợ may làm mỏng vải để điều chỉnh bộ đồ.)
    • Le temps amenuise les souvenirs. (Thời gian làm phai mờ nhữngức.)
    • Cette décision amenuise nos chances de réussite. (Quyết định này làm giảm cơ hội thành công của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'amenuiser" (động từ phản thân): trở nên mỏng đi, giảm dần, cạn kiệt.
    • Ses économies s'amenuisent rapidement. (Khoản tiết kiệm của anh ấy đang cạn dần nhanh chóng.)
    • La lumière du jour s'amenuisait à l'horizon. (Ánh sáng ban ngày đang nhạt dầnđường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Amincissement (danh từ giống đực): sự làm mỏng đi, sự giảm bớt.

    • L'amincissement de la couche d'ozone est préoccupant. (Việc tầng ozone mỏng điđáng lo ngại.)
  • Mince (tính từ): mỏng, mảnh.

  • Réduire (ngoại động từ): giảm bớt, thu nhỏ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réduire: giảm bớt, thu nhỏ.
  • Diminuer: làm giảm, làm suy giảm.
  • Affaiblir: làm suy yếu.
  • Amincir: làm cho mỏng đi (thường dùng cho vật thể cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Accroître: làm tăng lên.
  • Augmenter: tăng cường, tăng lên.
  • Épaissir: làm dày lên.
  • Renforcer: củng cố, tăng cường.
Lưu ý sử dụng
  • "Amenuiser"một động từ tính trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "réduire" hoặc "diminuer" thường phổ biến hơn.
  • Khi dùngdạng phản thân "s'amenuiser", từ này thường diễn tả một quá trình giảm dần, thu hẹp dần một cách tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi.
amenuiser

Il utilise une râpe pour amenuiser un morceau de fromage.

ngoại động từ
  1. làm cho mỏng đi
  2. làm giảm đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống