amenuiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mỏng đi, làm cho nhỏ lại: Hành động làm cho một vật trở nên mỏng hơn, nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, khối lượng hoặc cường độ.
- Làm giảm đi, làm suy yếu: Hành động làm giảm bớt cường độ, tầm quan trọng, số lượng hoặc sức mạnh của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tailleur amenuise le tissu pour ajuster le costume. (Người thợ may làm mỏng vải để điều chỉnh bộ đồ.)
- Le temps amenuise les souvenirs. (Thời gian làm phai mờ những ký ức.)
- Cette décision amenuise nos chances de réussite. (Quyết định này làm giảm cơ hội thành công của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'amenuiser" (động từ phản thân): trở nên mỏng đi, giảm dần, cạn kiệt.
- Ses économies s'amenuisent rapidement. (Khoản tiết kiệm của anh ấy đang cạn dần nhanh chóng.)
- La lumière du jour s'amenuisait à l'horizon. (Ánh sáng ban ngày đang nhạt dần ở đường chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
Amincissement (danh từ giống đực): sự làm mỏng đi, sự giảm bớt.
- L'amincissement de la couche d'ozone est préoccupant. (Việc tầng ozone mỏng đi là đáng lo ngại.)
Mince (tính từ): mỏng, mảnh.
- Réduire (ngoại động từ): giảm bớt, thu nhỏ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Réduire: giảm bớt, thu nhỏ.
- Diminuer: làm giảm, làm suy giảm.
- Affaiblir: làm suy yếu.
- Amincir: làm cho mỏng đi (thường dùng cho vật thể cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Accroître: làm tăng lên.
- Augmenter: tăng cường, tăng lên.
- Épaissir: làm dày lên.
- Renforcer: củng cố, tăng cường.
Lưu ý sử dụng
- "Amenuiser" là một động từ có tính trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "réduire" hoặc "diminuer" thường phổ biến hơn.
- Khi dùng ở dạng phản thân "s'amenuiser", từ này thường diễn tả một quá trình giảm dần, thu hẹp dần một cách tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi.
ngoại động từ
- làm cho mỏng đi
- làm giảm đi