amenée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dẫn (nước): Chỉ hành động hoặc hệ thống dẫn nước từ nơi này đến nơi khác, thường với mục đích cung cấp hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amenée d'eau est essentielle pour l'irrigation. (Sự dẫn nước là thiết yếu cho việc tưới tiêu.)
- Ils ont réparé le système d'amenée vers le réservoir. (Họ đã sửa chữa hệ thống dẫn nước về bể chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canal d'amenée": kênh dẫn, kênh đưa nước vào.
- Le canal d'amenée alimente la turbine de la centrale. (Kênh dẫn cung cấp nước cho tuabin của nhà máy điện.)
- "Conduite d'amenée": ống dẫn, đường ống dẫn.
- La conduite d'amenée a été obstruée par des débris. (Đường ống dẫn đã bị tắc bởi các mảnh vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Amener (động từ): dẫn đến, đưa đến (một người, một vật, hoặc một tình huống).
- Il va amener ses enfants à l'école. (Anh ấy sẽ đưa con đến trường.)
- Cette décision pourrait amener des changements. (Quyết định này có thể dẫn đến những thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Adduction (n.f): sự dẫn nước, sự cấp nước (thường dùng trong kỹ thuật).
- Conduite (n.f): sự dẫn, đường ống dẫn.
Lưu ý
- "Amenée" là danh từ được tạo ra từ động từ "amener" (đưa đến, dẫn đến). Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, "amenée" thường bị giới hạn trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến nước, chất lỏng hoặc năng lượng (ví dụ: - sự dẫn điện). Trong hầu hết các trường hợp khác, người ta sử dụng các danh từ khác như "arrivée" (sự đến) hoặc "apport" (sự cung cấp).
danh từ giống cái
- sự dẫn (nước)
- Canal d'amenéekênh dẫn