amène

Học thuật
Thân thiện
amène

Il est toujours amène et bienveillant envers les hommes de la plus humble condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ (văn học):
    • Nhã nhặn, lịch sự, dễ chịu: Dùng để miêu tả tính cách, lời nói hoặc thái độ của một người một cách tao nhã, tế nhị dễ gần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son caractère amène le rend très apprécié. (Tính tình nhã nhặn của ông ấy khiến ông được quý mến.)
    • Elle a répondu d'une voix amène. ( ấy đã trả lời bằng một giọng nói nhã nhặn.)
    • "Toujours amène et bienveillant envers les hommes de la plus humble condition" (France) ("Luôn nhã nhặn ân cần với những kẻ thân phận hèn mọn hơn mình")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conversation amène": cuộc trò chuyện dễ chịu, tao nhã.
    • Nous avons eu une conversation amène malgré nos désaccords. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhã nhặn bất chấp những bất đồng.)
  • "un climat amène": bầu không khí dễ chịu, hòa nhã.
    • Règler un conflit dans un climat amène. (Giải quyết một cuộc xung đột trong một bầu không khí hòa nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Aménité (danh từ giống cái): sự nhã nhặn, lịch sự; lời nói nhã nhặn.
    • Échanger des aménités. (Trao đổi những lời lẽ nhã nhặn.)
  • Amical (tính từ): thân thiện (gần nghĩa nhưng ít tính văn học hơn).
  • Affable (tính từ): dễ gần, dễ mến (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Courtois: lịch sự, nhã nhặn.
  • Poli: lịch sự.
  • Gentil: tử tế, dễ thương.
  • Agréable: dễ chịu.
Từ trái nghĩa
  • Brusque: cộc cằn, thô lỗ.
  • Désagréable: khó chịu.
  • Impoli: bất lịch sự.
  • Revêche: khó tính, cáu kỉnh.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "amène" thuộc phong cách văn học (), ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "gentil", "agréable" hoặc "poli" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ tính cách (), lời nói (), thái độ () hoặc bầu không khí ().
amène

Il est toujours amène et bienveillant envers les hommes de la plus humble condition.

tính từ
  1. (văn học) nhã nhặn
    • Caractère amène
      tính tình nhã nhặn
    • "Toujours amène et bienveillant envers les hommes de la plus humble condition" (France)
      luôn nhã nhặn ân cần với những kẻ thân phận hèn mọn hơn mình
    • Amen

Từ đồng âm

Từ chứa "amène"