amen

/'ɑ:'men/
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tôn giáo) amen
    • Amène
  2. dire (répondre) amen+ (thân mật) chấp thuận, đồng ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amen"