amercement

/ə'mə:smənt/
Học thuật
Thân thiện
amercement

The judge imposed an amercement for the violation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phạt vạ, sự bắt nộp phạt: Hành động của một thẩm quyền (thường tòa án hoặc lãnh chúa) trong việc áp đặt một khoản tiền phạt lên một cá nhânđã vi phạm luật lệ hoặc quy tắc.
    • Tiền phạt, tiền phạt vạ: Chính khoản tiền một người bị buộc phải nộp như một hình phạt cho một vi phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court imposed an amercement on the lord for failing to maintain the roads. (Tòa án đã áp đặt một khoản phạt vạ lên vị lãnh chúa không duy trì các con đường.)
    • The amercement for the minor offense was set at three shillings. (Khoản tiền phạt cho hành vi vi phạm nhẹ được ấn định ba shilling.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in mercy": Một cụm từ lịch sử liên quan, có nghĩa trong tình trạng có thể bị phạt vạ (amerced) bởi tòa án hoặc lãnh chúa.
    • The defendant was found guilty and left in the king's mercy. (Bị cáo bị kết tội bị để mặc cho nhà vua định đoạt hình phạt [có thể phạt vạ].)
Biến thể từ gần giống
  • Amerce (động từ): Phạt vạ, bắt nộp phạt.
    • The judge had the power to amerce the negligent official. (Thẩm phán quyền phạt vạ viên chức trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine (n): Tiền phạt (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Penalty (n): Hình phạt, tiền phạt.
  • Mulct (n): Tiền phạt (từ mang tính chuyên môn hoặc cổ).
Lưu ý
  • "Amercement" một thuật ngữ tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh luật pháp thời trung cổ hoặc trong các văn bản pháp cổAnh. ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, nơi từ "fine" (tiền phạt) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
amercement

The judge imposed an amercement for the violation.

danh từ
  1. sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ
  2. tiền phạt
  3. sự phạt, sự trừng phạt

Từ đồng nghĩa