mulct
/mʌlkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phạt tiền: Áp đặt một khoản tiền phạt lên ai đó như một hình phạt chính thức.
- Tước đoạt, lừa lấy (tiền hoặc tài sản): Lấy tiền hoặc tài sản của ai đó một cách bất công, thông qua lừa đảo, lạm dụng quyền lực hoặc các thủ đoạn khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa phạt tiền):
- The court mulcted the company for violating environmental regulations. (Tòa án phạt tiền công ty vì vi phạm quy định về môi trường.)
- He was mulcted a large sum for his reckless driving. (Anh ta bị phạt một khoản tiền lớn vì lái xe ẩu.)
Động từ (Nghĩa tước đoạt, lừa lấy):
- The corrupt official mulcted the villagers of their savings. (Viên chức tham nhũng đã tước đoạt khoản tiết kiệm của dân làng.)
- The scam artist mulcted thousands of dollars from elderly victims. (Kẻ lừa đảo đã lừa lấy hàng nghìn đô la từ các nạn nhân cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mulct someone of something": Tước đoạt của ai đó thứ gì.
- The dictator's regime mulcted the population of their basic freedoms. (Chế độ độc tài đã tước đoạt những quyền tự do cơ bản của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulct (Danh từ - ít phổ biến hơn): Khoản tiền phạt.
- The mulct for the offense was severe. (Khoản tiền phạt cho hành vi vi phạm rất nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Fine (v): Phạt tiền (nghĩa chính thức).
- Defraud (v): Lừa đảo, chiếm đoạt bằng gian lận.
- Swindle (v): Lừa gạt, bịp bợm để lấy tiền.
- Fleece (v): Lột sạch tiền (một cách bóc lột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mulct")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mulct")
ngoại động từ
- phạt tiền
- phạt, khấu, tước
- to mulct someone of somethingtước của ai cái gì