ametabolic

Adjective
  1. không trải qua quá trình biến thái, biến đổi, biến hình (hoặc chỉ biến thái, biến đổi một chút)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

ametabolic
An insect that is ametabolic looks the same throughout its life.