metabolous

Học thuật
Thân thiện
metabolous

The caterpillar is metabolous as it forms a chrysalis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trải qua quá trình biến thái: Dùng để mô tả sinh vật, đặc biệt côn trùng, vòng đời trải qua sự thay đổi hình thái rõ rệt phức tạp, chẳng hạn như từ trứng thành ấu trùng, rồi thành nhộng, cuối cùng thành con trưởng thành.
    • Trải qua quá trình biến chất hoặc chuyển hóa: Có thể dùng trong các ngữ cảnh khoa học rộng hơn để chỉ sự biến đổi về cấu trúc, hình dạng hoặc thành phần hóa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Butterflies and beetles are classic examples of metabolous insects. (Bướm bọ cánh cứng những dụ điển hình về côn trùng trải qua biến thái.)
    • The metabolous process of a tadpole turning into a frog is fascinating. (Quá trình biến thái của nòng nọc thành ếch rất thú vị.)
    • This chemical compound is metabolous under high temperature. (Hợp chất hóa học này trải qua quá trình biến chất/chuyển hóanhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metabolous development": Sự phát triển biến thái.
    • The study focuses on the genetical control of metabolous development in insects. (Nghiên cứu tập trung vào sự kiểm soát di truyền của quá trình phát triển biến tháicôn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Metabolism (n): Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa trong cơ thể sinh vật.
    • A fast metabolism helps burn calories quickly. (Quá trình trao đổi chất nhanh giúp đốt cháy calo nhanh chóng.)
  • Metamorphosis (n): Sự biến hình, biến thái (thường nghĩa chính phổ biến hơn của "metabolous").
    • The metamorphosis from caterpillar to butterfly is a miracle of nature. (Sự biến thái từ sâu bướm thành bướm một phép màu của tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Metamorphic: ( tính) biến thái, biến chất.
  • Transformative: tính biến đổi, chuyển hóa.
Lưu ý

Từ "metabolous" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong sinh học, đặc biệt côn trùng học động vật học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "metamorphic" hoặc cụm "undergoing metamorphosis" (trải qua biến thái) thường được ưa dùng hơn.

metabolous

The caterpillar is metabolous as it forms a chrysalis.

Adjective
  1. trải qua quá trình biến thái, biến chất, biến thể, chuyển hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa