metabolic

/,metə'bɔlik/
Học thuật
Thân thiện
metabolic

A caterpillar undergoes a metabolic transformation inside its chrysalis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự trao đổi chất: Liên quan đến toàn bộ các quá trình hóa học xảy ra bên trong cơ thể sinh vật để duy trì sự sống, bao gồm việc chuyển hóa thức ăn thành năng lượng các chất cần thiết.
    • (Thuộc về) sự biến đổi, chuyển hóa: Trong sinh học, có thể liên quan đến quá trình biến đổi hình thái hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Regular exercise can increase your metabolic rate. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.)
    • The doctor ordered tests to check for metabolic disorders. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm để kiểm tra các rối loạn chuyển hóa.)
    • This is a key metabolic pathway in energy production. (Đây một con đường chuyển hóa then chốt trong việc sản xuất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metabolic syndrome": Hội chứng chuyển hóa - một nhóm các tình trạng (như huyết áp cao, đường huyết cao) xảy ra cùng nhau, làm tăng nguy bệnh tim tiểu đường.

    • Obesity is a major risk factor for metabolic syndrome. (Béo phì một yếu tố nguy chính của hội chứng chuyển hóa.)
  • "Metabolic pathway": Con đường chuyển hóa - một chuỗi các phản ứng hóa học trong tế bào, dẫn đến sự hình thành hoặc phân hủy một chất cụ thể.

Biến thể từ gần giống
  • Metabolism (danh từ): Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.

    • A fast metabolism helps some people stay thin. (Sự trao đổi chất nhanh giúp một số người giữ được thân hình mảnh mai.)
  • Metabolize (động từ): Chuyển hóa (một chất) thông qua quá trình trao đổi chất.

    • The liver helps metabolize drugs and toxins. (Gan giúp chuyển hóa thuốc chất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Catabolic (adj - thuộc dị hóa): Liên quan đến quá trình phân hủy chất phức tạp thành chất đơn giản để giải phóng năng lượng.
  • Anabolic (adj - thuộc đồng hóa): Liên quan đến quá trình tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản, cần tiêu thụ năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "metabolic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "metabolic")

metabolic

A caterpillar undergoes a metabolic transformation inside its chrysalis.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) sự trao đổi vật chất