amidonnerie

Học thuật
Thân thiện
amidonnerie

Une amidonnerie transforme les pommes de terre en poudre blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy tinh bột: Một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất, chế biến hoặc tinh chế tinh bột, thường được chiết xuất từ các loại ngũ cốc (như ngô, lúa mì) hoặc củ (như khoai tây, sắn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amidonnerie utilise du maïs pour produire de l'amidon pur. (Nhà máy tinh bột sử dụng ngô để sản xuất tinh bột nguyên chất.)
    • Cette région est connue pour son ancienne amidonnerie. (Vùng này nổi tiếng với nhà máy tinh bột của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amidonnerie"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp, nông nghiệp chế biến hoặc lịch sử kinh tế.
    • L'essor des amidonneries au XIXe siècle a transformé l'agriculture locale. (Sự phát triển của các nhà máy tinh bột vào thế kỷ XIX đã biến đổi nền nông nghiệp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Amidon (danh từ giống đực): tinh bột.

    • La fécule de pomme de terre est un type d'amidon. (Bột khoai tâymột loại tinh bột.)
  • Amidonnier (danh từ giống đực): người làm nghề sản xuất tinh bột; (tính từ) liên quan đến tinh bột.

    • Une usine amidonnière. (Một nhà máy sản xuất tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine d'amidon: nhà máy tinh bột (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
  • Féculerie: nhà máy bột (đặc biệt chỉ nhà máy sản xuất bột từ củ như khoai tây, sắn).
amidonnerie

Une amidonnerie transforme les pommes de terre en poudre blanche.

danh từ giống cái
  1. nhà máy tinh bột

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amidonnerie"