amidonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ chế tinh bột: Người có nghĩa vụ hoặc công việc chuyên sản xuất, chế biến tinh bột.
- Lúa mì cứng: Một loại lúa mì đặc biệt (Triticum turgidum var. durum), có hạt cứng, hàm lượng protein cao, chủ yếu được dùng để sản xuất bột mì semolina cho mì ống và các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghề nghiệp):
- L'amidonnier travaille à l'usine de transformation. (Người thợ chế tinh bột làm việc tại nhà máy chế biến.)
- Danh từ (thực vật học/nông nghiệp):
- L'amidonnier est cultivé principalement dans les régions méditerranéennes. (Lúa mì cứng được trồng chủ yếu ở các vùng Địa Trung Hải.)
- La farine d'amidonnier est idéale pour les pâtes alimentaires. (Bột từ lúa mì cứng là lý tưởng cho mì ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc nghề nghiệp cổ, từ amidonnier có thể chỉ một phường hội hoặc một cá nhân chuyên sản xuất tinh bột (thường là từ lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác) cho ngành dệt may (hồ vải) hoặc thực phẩm.
- Au Moyen Âge, l'amidonnier fournissait l'amidon pour empeser les cols. (Vào thời Trung Cổ, người thợ chế tinh bột cung cấp hồ để làm cứng cổ áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Amidon (danh từ): tinh bột. Đây là từ gốc của "amidonnier".
- La pomme de terre contient beaucoup d'amidon. (Khoai tây chứa nhiều tinh bột.)
- Amidonnage (danh từ): sự hồ (vải), quá trình chế biến tinh bột.
- Blé dur (danh từ): lúa mì cứng. Đây là thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ cây trồng này.
Từ đồng nghĩa
- Pour le métier: fabricant d'amidon (nhà sản xuất tinh bột).
- Pour la céréale: blé dur (lúa mì cứng).
Lưu ý
- Amidonnier là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, khi nói về cây trồng, người ta thường dùng blé dur. Khi nói về nghề nghiệp, các thuật ngữ hiện đại như technicien en amidonnerie (kỹ thuật viên nhà máy tinh bột) có thể phổ biến hơn.
danh từ
- thợ chế tinh bột
- (nông nghiệp) lúa mì cứng