amidonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hồ bột: Hành động tẩm, ngâm hoặc xử lý vải, quần áo bằng dung dịch hồ (thường là hồ tinh bột) để làm cho chúng cứng và phẳng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a amidonné le col de la chemise pour qu'il reste droit. (Cô ấy đã hồ bột cổ áo sơ mi để nó luôn thẳng.)
- Autrefois, on amidonnait souvent les nappes en lin. (Ngày xưa, người ta thường hồ bột những tấm khăn trải bàn bằng vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amidonner à outrance": hồ bột quá mức, làm cho vải quá cứng.
- Cette chemise est désagréable à porter, elle a été amidonnée à outrance. (Chiếc áo sơ mi này mặc rất khó chịu, nó đã bị hồ bột quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Amidonnage (danh từ giống đực): hành động hồ bột, quá trình hồ bột.
- L'amidonnage donne de la tenue au tissu. (Việc hồ bột làm cho vải có độ cứng cáp.)
Amidonneur / Amidonneuse (danh từ): người thợ hồ bột (chuyên nghiệp).
- L'amidonneuse a travaillé dans une blanchisserie. (Người thợ hồ nữ đã làm việc trong một tiệm giặt là.)
Amidonné, amidonnée (tính từ): đã được hồ bột.
- Un col amidonné. (Một cổ áo đã được hồ bột.)
Từ đồng nghĩa
- Empeser: hồ, làm cứng bằng hồ (gần như đồng nghĩa trực tiếp).
- Empeser un vêtement. (Hồ một bộ quần áo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- hồ bột