amirauté

Học thuật
Thân thiện
amirauté

Le premier lord de l'Amirauté préside une réunion stratégique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ tư lệnh hải quân, đoàn đô đốc: Cơ quan hoặc hội đồng quản lý, chỉ huy tối cao của hải quân.
    • Chức đô đốc (từ ): Chức vụ, cấp bậc của một đô đốc trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amirauté a pris une décision importante. (Bộ tư lệnh hải quân đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
    • Les ordres venaient directement de l'amirauté. (Các mệnh lệnh đến trực tiếp từ đoàn đô đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premier Lord de l'Amirauté": Một chức danh cụ thể, chỉ Bộ trưởng Bộ Hải quân của Anh.
    • Le Premier Lord de l'Amirauté a présenté le nouveau budget. (Bộ trưởng Bộ Hải quân Anh đã trình bày ngân sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiral (danh từ giống đực): Đô đốc, người chỉ huy hạm đội.
    • L'amiral a inspecté la flotte. (Vị đô đốc đã thanh tra hạm đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Commandement naval: Bộ chỉ huy hải quân.
  • État-major de la marine: Bộ tham mưu hải quân.
amirauté

Le premier lord de l'Amirauté préside une réunion stratégique.

danh từ giống cái
  1. bộ tư lệnh hải quân
  2. đoàn đô đốc
  3. (từ , nghĩa ) chức đô đốc
    • Premier Lord de l'Amirauté
      Bộ trưởng Bộ Hải quân (Anh)

Từ gần giống