amirauté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ tư lệnh hải quân, đoàn đô đốc: Cơ quan hoặc hội đồng quản lý, chỉ huy tối cao của hải quân.
- Chức đô đốc (từ cũ): Chức vụ, cấp bậc của một đô đốc trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'amirauté a pris une décision importante. (Bộ tư lệnh hải quân đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Les ordres venaient directement de l'amirauté. (Các mệnh lệnh đến trực tiếp từ đoàn đô đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Premier Lord de l'Amirauté": Một chức danh cụ thể, chỉ Bộ trưởng Bộ Hải quân của Anh.
- Le Premier Lord de l'Amirauté a présenté le nouveau budget. (Bộ trưởng Bộ Hải quân Anh đã trình bày ngân sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Amiral (danh từ giống đực): Đô đốc, người chỉ huy hạm đội.
- L'amiral a inspecté la flotte. (Vị đô đốc đã thanh tra hạm đội.)
Từ đồng nghĩa
- Commandement naval: Bộ chỉ huy hải quân.
- État-major de la marine: Bộ tham mưu hải quân.
danh từ giống cái
- bộ tư lệnh hải quân
- đoàn đô đốc
- (từ cũ, nghĩa cũ) chức đô đốc
- Premier Lord de l'AmirautéBộ trưởng Bộ Hải quân (Anh)