ammeter
/'æmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ampe kế: Một dụng cụ đo lường dùng để đo cường độ dòng điện trong một mạch điện, với đơn vị đo là ampe (A).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To measure the current, connect the ammeter in series with the circuit. (Để đo dòng điện, hãy kết nối ampe kế nối tiếp với mạch điện.)
- The digital ammeter displayed a reading of 2.5 amperes. (Ampe kế kỹ thuật số hiển thị giá trị 2,5 ampe.)
- A faulty ammeter can give inaccurate measurements. (Một ampe kế bị hỏng có thể cho kết quả đo không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thermal ammeter" (ampe kế nhiệt): Loại ampe kế hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở nhiệt của dây dẫn khi có dòng điện chạy qua.
- Thermal ammeters are often used for measuring high-frequency currents. (Ampe kế nhiệt thường được dùng để đo dòng điện tần số cao.)
"Electromagnetic ammeter" (ampe kế điện từ): Loại ampe kế sử dụng tác dụng từ của dòng điện lên một kim chỉ thị.
- The classic moving-coil ammeter is a type of electromagnetic ammeter. (Ampe kế khung dây quay cổ điển là một loại ampe kế điện từ.)
Biến thể và từ gần giống
Multimeter (n): Vạn năng kế, một dụng cụ đo có thể đo nhiều đại lượng như điện áp, dòng điện, điện trở.
- A multimeter can function as an ammeter, voltmeter, and ohmmeter. (Một vạn năng kế có thể hoạt động như ampe kế, vôn kế và ôm kế.)
Galvanometer (n): Điện kế, một dụng cụ nhạy để phát hiện dòng điện nhỏ, thường là cơ sở chế tạo ampe kế và vôn kế.
- A galvanometer can be converted into an ammeter by adding a shunt resistor. (Một điện kế có thể được chuyển đổi thành ampe kế bằng cách thêm một điện trở shunt.)
Từ đồng nghĩa
- Current meter: Dụng cụ đo dòng điện (cách gọi chung, ít phổ biến hơn "ammeter").
- Ampere meter: Ampe kế (cách gọi đầy đủ theo đơn vị).
Lưu ý sử dụng
- Ampe kế luôn được mắc nối tiếp với đoạn mạch cần đo dòng điện. Mắc sai (song song) có thể gây hỏng dụng cụ.
- Cần chọn ampe kế có thang đo phù hợp với cường độ dòng điện dự kiến để tránh quá tải và đảm bảo độ chính xác.
danh từ
- (điện học) cái đo ampe
- hatwire (thermal) ammetercái đo ampe nhiệt điện
- electromagnetic ammetercái đo ampe điện từ