ammoniuria

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng tăng amoniac trong nước tiểu: "ammoniuria" tình trạng y học mô tả sự hiện diện của lượng amoniac quá mức trong nước tiểu. Tình trạng này thường liên quan đến các rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh gan.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng amoniac trong nước tiểu sau khi xét nghiệm nước tiểu cho thấy nồng độ amoniac cao.)
  • (Chứng tăng amoniac trong nước tiểu có thể dấu hiệu của rối loạn chức năng gan hoặc rối loạn chuyển hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop ammoniuria": phát triển chứng tăng amoniac trong nước tiểu.

    • The patient developed ammoniuria after the onset of hepatic encephalopathy. (Bệnh nhân phát triển chứng tăng amoniac trong nước tiểu sau khi khởi phát bệnh não gan.)
  • "to test for ammoniuria": xét nghiệm tìm chứng tăng amoniac trong nước tiểu.

    • Doctors routinely test for ammoniuria in patients with suspected urea cycle disorders. (Các bác sĩ thường xuyên xét nghiệm tìm chứng tăng amoniac trong nước tiểubệnh nhân nghi ngờ rối loạn chu trình urê.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoniac (danh từ): amoniac, một hợp chất hóa học công thức NH₃.

    • The presence of ammonia in urine is measured to diagnose ammoniuria. (Sự hiện diện của amoniac trong nước tiểu được đo để chẩn đoán chứng tăng amoniac trong nước tiểu.)
  • Ammoni (tính từ): liên quan đến amoniac.

    • Ammoni compounds are often found in urine. (Các hợp chất amoniac thường được tìm thấy trong nước tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperammonuria: tăng amoniac niệu, một thuật ngữ y khoa khác cùng nghĩa với "ammoniuria".
    • Hyperammonuria and ammoniuria are often used interchangeably in medical literature. (Tăng amoniac niệu chứng tăng amoniac trong nước tiểu thường được sử dụng thay thế cho nhau trong tài liệu y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ammoniuria".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ammoniuria".