amollissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mềm yếu, làm suy nhược: "Amollissant" mô tả tính chất của một thứ gì đó (thường là trừu tượng) có tác dụng làm suy yếu ý chí, tinh thần hoặc thể chất, khiến trở nên mềm yếu, thiếu kiên cường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un climat trop doux peut être amollissant pour le caractère. (Một khí hậu quá ôn hòa có thể làm suy nhược tính cách.)
- Il faut éviter les lectures amollissantes. (Cần phải tránh những tác phẩm đọc làm mềm yếu tinh thần.)
- Ce régime de vie est amollissant. (Chế độ sống này làm con người suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong phê bình hoặc triết luận: Từ này thường được dùng trong các bối cảnh phân tích, cảnh báo về những ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần hoặc đạo đức.
- Les philosophes ont souvent critiqué le luxe, le qualifiant d'amollissant. (Các triết gia thường phê phán sự xa hoa, coi nó là thứ làm suy nhược.)
Biến thể và từ liên quan
- Amollir (động từ): làm cho mềm ra, làm suy yếu.
- La chaleur amollit la cire. (Hơi nóng làm sáp mềm ra.)
- Amollissement (danh từ): sự làm mềm, sự suy nhược.
- L'amollissement des mœurs. (Sự suy đồi của phong tục.)
Từ đồng nghĩa
- Ablatif: làm suy yếu, làm hao mòn (trang trọng).
- Émollient: làm dịu, làm mềm (thường dùng cho vật chất hoặc y học).
- Débilitant: làm suy nhược, làm yếu ớt.
Từ trái nghĩa
- Fortifiant: bồi bổ, làm cho khỏe mạnh.
- Tonifiant: tiếp sức, làm hưng phấn.
- Durcissant: làm cứng lại, tôi luyện.
tính từ
- làm mềm yếu
- La paresse est amollissantetính lười biếng làm cho con người mềm yếu