amollissant

Học thuật
Thân thiện
amollissant

La paresse est un défaut amollissant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mềm yếu, làm suy nhược: "Amollissant" mô tả tính chất của một thứ đó (thường là trừu tượng) tác dụng làm suy yếu ý chí, tinh thần hoặc thể chất, khiến trở nên mềm yếu, thiếu kiên cường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un climat trop doux peut être amollissant pour le caractère. (Một khí hậu quá ôn hòa có thể làm suy nhược tính cách.)
    • Il faut éviter les lectures amollissantes. (Cần phải tránh những tác phẩm đọc làm mềm yếu tinh thần.)
    • Ce régime de vie est amollissant. (Chế độ sống này làm con người suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong phê bình hoặc triết luận: Từ này thường được dùng trong các bối cảnh phân tích, cảnh báo về những ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần hoặc đạo đức.
    • Les philosophes ont souvent critiqué le luxe, le qualifiant d'amollissant. (Các triết gia thường phê phán sự xa hoa, coi thứ làm suy nhược.)
Biến thể từ liên quan
  • Amollir (động từ): làm cho mềm ra, làm suy yếu.
    • La chaleur amollit la cire. (Hơi nóng làm sáp mềm ra.)
  • Amollissement (danh từ): sự làm mềm, sự suy nhược.
    • L'amollissement des mœurs. (Sự suy đồi của phong tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ablatif: làm suy yếu, làm hao mòn (trang trọng).
  • Émollient: làm dịu, làm mềm (thường dùng cho vật chất hoặc y học).
  • Débilitant: làm suy nhược, làm yếu ớt.
Từ trái nghĩa
  • Fortifiant: bồi bổ, làm cho khỏe mạnh.
  • Tonifiant: tiếp sức, làm hưng phấn.
  • Durcissant: làm cứng lại, tôi luyện.
amollissant

La paresse est un défaut amollissant.

tính từ
  1. làm mềm yếu
    • La paresse est amollissante
      tính lười biếng làm cho con người mềm yếu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amollissant"